MTA Automation System Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hệ Thống Tự Động Mta
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107006702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRS3QVNB |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | TT18-18, khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG MTA |
| 企业英文名称 | MTA AUTOMATION SYSTEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT6.2C-38, Khu nhà ở thấp tầng, Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02462531610 |
| 邮箱 | kinhdoanh.cnc24h@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 848390 | 传动部件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $547.2K | 机床零件、未装配光学元件 |
| MAXPHOTONICS (HK) LTD | 中国香港 | 5 | $158.9K | 非二极管激光器、机床零件 |
| Qingdao Qihua Yuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $128.7K | 机床零件、其他制冷设备 |
| Qingdao Lihua Laser Co., Ltd. | 中国 | 5 | $118.2K | 机床零件、电力控制板 |
| Lishui Sandy Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $95.0K | 机床零件、滚珠轴承 |
| VEN Industrial Ltd. | 中国 | 3 | $71.8K | 机床零件、滚珠轴承 |
| Shandong Detong CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Changzhou Dewo Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 750W以下直流电机、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | LISHUI SANDY TRADING CO LTD | 中国 | $177 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | LISHUI SANDY TRADING CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | LISHUI SANDY TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | LISHUI SANDY TRADING CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | LISHUI SANDY TRADING CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | LISHUI SANDY TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | LISHUI SANDY TRADING CO LTD | 中国 | $147 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | LISHUI SANDY TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | LISHUI SANDY TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | LISHUI SANDY TRADING CO LTD | 中国 | $118 |