Damas Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAMAS
16
进口笔数
0
出口笔数
$304.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-31
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109319450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXEFYF3 |
| 成立日期 | 2020-08-21 |
| 联系地址 | VP102-số 126 Phan Kế Bính, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAMAS |
| 企业英文名称 | DAMAS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VP102-số 126 Phan Kế Bính, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84914378583 |
| 邮箱 | cskhdamas@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 900110 | 光缆 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 442199 | 其他木制品 |
| 852550 | 广播发射设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $173.0K |
| 日本 | 1 | $51.1K |
| 葡萄牙 | 1 | $32.9K |
| 荷兰 | 1 | $16.8K |
| 加拿大 | 2 | $12.8K |
| 瑞士 | 2 | $11.6K |
| 罗马尼亚 | 2 | $5.2K |
| 英国 | 1 | $839 |
| 德国 | 1 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spacecom Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $79.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| Pacific Aerospace Trading LLC | 美国 | 2 | $76.7K | 过滤净化器零件、通信设备 |
| Tornado Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.4K | 通信设备、电信仪器 |
| SINEPOWER | 葡萄牙 | 1 | $32.9K | 静止变流器、变压器零件 |
| Solifos AG Fiber Optic Systems | 瑞士 | 2 | $28.5K | 光缆、其他木制品 |
| R. M. Young Co. | 美国 | 2 | $6.4K | 测量仪器、测量设备零件 |
| SC Electro Max S.R.L. | 罗马尼亚 | 2 | $5.2K | 交通控制设备、交通控制零件 |
| Saint-Gobain Weber Ltd. | 英国 | 1 | $839 | 其他饱和聚酯、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 其他木制品 | SOLIFOS AG FIBER OPTIC SYSTEMS | 德国 | $45 |
| 2025-03-31 | 静止变流器 | SOLIFOS AG FIBER OPTIC SYSTEMS | 荷兰 | $16.8K |
| 2025-03-31 | 光缆 | SOLIFOS AG FIBER OPTIC SYSTEMS | 瑞士 | $2.8K |
| 2024-12-02 | 光缆 | SOLIFOS AG FIBER OPTIC SYSTEMS | 瑞士 | $8.7K |
| 2024-11-05 | 流量压力检测零件 | R M YOUNG CO | 美国 | $2.2K |
| 2024-11-05 | 流量压力检测零件 | R M YOUNG CO | 美国 | $2.1K |
| 2024-10-30 | 测量仪器 | S.C. ELECTRO MAX S.R.L | 罗马尼亚 | $227 |
| 2024-10-30 | LED照明装置 | S.C. ELECTRO MAX S.R.L | 罗马尼亚 | $2.3K |
| 2024-10-30 | LED照明装置 | S.C. ELECTRO MAX S.R.L | 罗马尼亚 | $237 |
| 2024-10-16 | 通信设备 | PACIFIC AEROSPACE TRADING LLC | 美国 | $70.1K |