Railway Transport & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 铁道车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Thương Mại Đường Sắt
11
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101206286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFF97SAY |
| 成立日期 | 2002-01-25 |
| 联系地址 | Số 118 đường Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT |
| 企业英文名称 | RAILWAY TRANSPORT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 118 đường Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7912 - Điều hành tua du lịch 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842439429732 |
| 邮箱 | info@ratraco.com.vn |
| 传真 | +842438221716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 592.1841亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860719 | 铁道车辆零件 |
| 860721 | 铁道车辆零件 |
| 860729 | 铁路零件(非气刹) |
| 860712 | 铁道车辆零件 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 860730 | 铁道联结装置零件 |
| 860799 | 其他铁道车辆零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $1.76M |
| 日本 | 1 | $6.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tam Nguyen Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.47M | 铁道车辆零件、其他铁道车辆零件 |
| HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | 3 | $169.0K | 铁道车辆零件、铁路零件(非气刹) |
| Hekou Sanyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $124.4K | 铁道铺轨材料、铁道车辆零件 |
| Meatshop Hiro Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.2K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 铁路零件(非气刹) | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-04-13 | 铁路零件(非气刹) | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2026-02-02 | 铁路零件(非气刹) | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-02-02 | 钢铁弹簧 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-02 | 钢铁弹簧 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-02 | 铁道车辆零件 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-02 | 钢铁弹簧 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-02 | 铁道车辆零件 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-02-02 | 钢铁弹簧 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-02 | 钢铁弹簧 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $322 |