Vinh Hung Wood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他木制细木工品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gỗ Vĩnh Hưng

65
进口笔数
15
出口笔数
$2.17M
进口金额
$447.3K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-06-03
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $171.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-11进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.1K · 1 笔出口 $25.5K · 1 笔2024-01进口 $72.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $98.1K · 2 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-03进口 $75.7K · 1 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-04进口 $65.7K · 2 笔出口 $37.7K · 2 笔2024-05进口 $70.7K · 2 笔出口 $90.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 2 笔2024-07进口 $102.1K · 2 笔出口 $38.0K · 1 笔2024-08进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.2K · 1 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-10进口 $72.7K · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-11进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $171.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.3K · 2 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-07进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $149.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-11进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.1K · 1 笔出口 $25.5K · 1 笔2024-01进口 $72.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $98.1K · 2 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-03进口 $75.7K · 1 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-04进口 $65.7K · 2 笔出口 $37.7K · 2 笔2024-05进口 $70.7K · 2 笔出口 $90.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 2 笔2024-07进口 $102.1K · 2 笔出口 $38.0K · 1 笔2024-08进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.2K · 1 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-10进口 $72.7K · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-11进口 $65.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $171.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.3K · 2 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-07进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $149.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702370977
企查查编码QVNF8VHG7K
成立日期2015-06-10
联系地址Thửa đất số 198, Tờ bản đồ số 51, Khu phố 8, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ VĨNH HƯNG
企业英文名称VINH HUNG WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 198, Tờ bản đồ số 51, Khu phố 8, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话0938871686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品
4407976mm以上杨木
442199其他木制品
391620PVC单丝棒材
440929其他非针叶木
441012OSB定向刨花板
441233薄硬木胶合板

出口

HS 编码产品
940391木制家具零件
940399非木制家具件
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$1.63M
美国23$546.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国15$447.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Runan Wood Industry Co., Ltd.中国36$1.45M其他木制细木工品、其他木制品
Coco Lumber Co., LLC美国23$566.8K6mm以上杨木、6mm以上木材
Shandong Runze Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国2$67.2K其他木制细木工品、其他薄木板
Dongguan Huafuli Decorative Building Materials Co., Ltd.中国2$49.4K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC泡沫板
Gam International Trading S.A.美国2$34.5K6mm以上杨木、6mm以上木材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unicabinet Industry Co., Ltd.泰国15$447.3K6毫米以上桦木、薄硬木胶合板

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10PVC单丝棒材DONGGUAN HUAFULI DECORATIVE BUILDING MATERIALS CO LTD中国$2.9K
2026-04-10PVC单丝棒材DONGGUAN HUAFULI DECORATIVE BUILDING MATERIALS CO LTD中国$2.9K
2026-03-31其他木制细木工品SHANDONG RUNAN WOOD INDUSTRY CO LTD中国$34.0K
2026-03-12其他木制细木工品SHANDONG RUNAN WOOD INDUSTRY CO LTD中国$6.4K
2026-03-12其他木制细木工品SHANDONG RUNAN WOOD INDUSTRY CO LTD中国$30.2K
2026-03-12其他木制细木工品SHANDONG RUNAN WOOD INDUSTRY CO LTD中国$30.6K
2026-03-106mm以上杨木COCO LUMBER CO LLC中国$11.8K
2026-03-106mm以上杨木COCO LUMBER CO LLC中国$11.6K
2026-03-106mm以上杨木COCO LUMBER CO LLC中国$12.2K
2026-03-106mm以上杨木COCO LUMBER CO LLC中国$12.2K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-03木制家具零件UNICABINET INDUSTRY CO LTD泰国$860
2025-06-03木制家具零件UNICABINET INDUSTRY CO LTD泰国$7.0K
2025-06-03木制家具零件UNICABINET INDUSTRY CO LTD泰国$12.2K
2025-06-03木制家具零件UNICABINET INDUSTRY CO LTD泰国$4.4K
2025-06-03木制家具零件UNICABINET INDUSTRY CO LTD泰国$8.4K
2025-06-03木制家具零件UNICABINET INDUSTRY CO LTD泰国$1.7K
2024-10-11木制家具零件UNICABINET INDUSTRY CO LTD泰国$2.4K
2024-10-11木制家具零件UNICABINET INDUSTRY CO LTD泰国$7.0K
2024-10-11木制家具零件UNICABINET INDUSTRY CO LTD泰国$9.4K
2024-09-30木制家具零件UNICABINET INDUSTRY CO LTD泰国$180

相关企业 · 同类产品

Vinh Hung Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →