Vinh Hung Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gỗ Vĩnh Hưng
65
进口笔数
15
出口笔数
$2.17M
进口金额
$447.3K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-06-03
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702370977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8VHG7K |
| 成立日期 | 2015-06-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 198, Tờ bản đồ số 51, Khu phố 8, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ VĨNH HƯNG |
| 企业英文名称 | VINH HUNG WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 198, Tờ bản đồ số 51, Khu phố 8, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0938871686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441012 | OSB定向刨花板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.63M |
| 美国 | 23 | $546.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 15 | $447.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Runan Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.45M | 其他木制细木工品、其他木制品 |
| Coco Lumber Co., LLC | 美国 | 23 | $566.8K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| Shandong Runze Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.2K | 其他木制细木工品、其他薄木板 |
| Dongguan Huafuli Decorative Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC泡沫板 |
| Gam International Trading S.A. | 美国 | 2 | $34.5K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unicabinet Industry Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $447.3K | 6毫米以上桦木、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | PVC单丝棒材 | DONGGUAN HUAFULI DECORATIVE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-10 | PVC单丝棒材 | DONGGUAN HUAFULI DECORATIVE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-31 | 其他木制细木工品 | SHANDONG RUNAN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-03-12 | 其他木制细木工品 | SHANDONG RUNAN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-12 | 其他木制细木工品 | SHANDONG RUNAN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-03-12 | 其他木制细木工品 | SHANDONG RUNAN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-03-10 | 6mm以上杨木 | COCO LUMBER CO LLC | 中国 | $11.8K |
| 2026-03-10 | 6mm以上杨木 | COCO LUMBER CO LLC | 中国 | $11.6K |
| 2026-03-10 | 6mm以上杨木 | COCO LUMBER CO LLC | 中国 | $12.2K |
| 2026-03-10 | 6mm以上杨木 | COCO LUMBER CO LLC | 中国 | $12.2K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 木制家具零件 | UNICABINET INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $860 |
| 2025-06-03 | 木制家具零件 | UNICABINET INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $7.0K |
| 2025-06-03 | 木制家具零件 | UNICABINET INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $12.2K |
| 2025-06-03 | 木制家具零件 | UNICABINET INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $4.4K |
| 2025-06-03 | 木制家具零件 | UNICABINET INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $8.4K |
| 2025-06-03 | 木制家具零件 | UNICABINET INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2024-10-11 | 木制家具零件 | UNICABINET INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2024-10-11 | 木制家具零件 | UNICABINET INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $7.0K |
| 2024-10-11 | 木制家具零件 | UNICABINET INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $9.4K |
| 2024-09-30 | 木制家具零件 | UNICABINET INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $180 |