SFC Vietnam Investment Development for Environment Corporation
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN MôI TRườNG SFC
46
进口笔数
19
出口笔数
$7.28M
进口金额
$3.73M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
24
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102645215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09KBD29 |
| 成立日期 | 2008-02-15 |
| 联系地址 | Số 83A, phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG SFC |
| 企业英文名称 | SFC INVESTMENT DEVELOPMENT FOR ENVIRONMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 83A, phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84439747298 |
| 邮箱 | wastewater@sfcvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847982 | 混合机 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $2.61M |
| 美国 | 12 | $1.45M |
| 意大利 | 6 | $789.2K |
| 丹麦 | 4 | $607.1K |
| 印度 | 4 | $555.8K |
| 奥地利 | 6 | $305.6K |
| 捷克 | 1 | $256.0K |
| 法国 | 3 | $239.5K |
| 日本 | 2 | $152.0K |
| 韩国 | 1 | $136.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 开曼群岛 | 11 | $3.17M |
| 吉尔吉斯斯坦 | 10 | $534.0K |
| 越南 | 3 | $22.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techem Environmental Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $2.62M | 气体过滤机械、其他功能机器 |
| Watersmart Solutions US, LLC | 美国 | 4 | $1.14M | 气体过滤机械、电力控制板 |
| Hungkai Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $613.0K | 螺纹螺母、其他塑料制品 |
| Global Aurora Ltd. | 5 | $529.9K | 其他功能机器、水净化机械 | |
| Global Aurora Ltd. | 丹麦 | 2 | $341.0K | 非LED电灯装置 |
| LF International Ltd. | 意大利 | 2 | $325.7K | 矿物处理机器、医用家具 |
| LF International Ltd. | 奥地利 | 2 | $215.0K | 电器装置零件、通信设备 |
| Watersmart Solutions US, LLC | 奥地利 | 2 | $142.9K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| LF International Ltd. | 美国 | 3 | $97.8K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| NWT OG | 奥地利 | 2 | $1.3K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bishkek Environment Innovation Ltd. Co. | 开曼群岛 | 11 | $3.17M | 其他功能机器、硬质PVC管 |
| BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION LTD CO LTD | 吉尔吉斯斯坦 | 3 | $429.9K | 活性酵母、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Bishkek Environment Innovation Co., Ltd. | 吉尔吉斯斯坦 | 7 | $104.1K | 通信设备、其他高压电路装置 |
| Bishkek Environment Innovation Co., Ltd. | 越南 | 3 | $22.6K | 其他实验室玻璃器皿、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 混合机 | GLOBAL AURORA LTD | 德国 | $33.3K |
| 2026-04-22 | 混合机 | GLOBAL AURORA LTD | 德国 | $33.3K |
| 2026-04-02 | 光学分光仪 | GLOBAL AURORA LTD | 法国 | $46.0K |
| 2026-04-02 | 其他功能机器 | GLOBAL AURORA LTD | 法国 | $30.0K |
| 2026-04-02 | 光学分光仪 | GLOBAL AURORA LTD | 法国 | $46.0K |
| 2026-04-02 | 其他功能机器 | GLOBAL AURORA LTD | 法国 | $30.0K |
| 2026-03-04 | 水净化机械 | GLOBAL AURORA LTD | 意大利 | $57.0K |
| 2026-02-27 | 非LED电灯装置 | GLOBAL AURORA LTD | 丹麦 | $31.1K |
| 2026-02-27 | 非LED电灯装置 | GLOBAL AURORA LTD | 丹麦 | $73.0K |
| 2026-02-27 | 非LED电灯装置 | GLOBAL AURORA LTD | 丹麦 | $130.0K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 水泥添加剂 | BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION LTD CO LTD | 吉尔吉斯斯坦 | $960 |
| 2026-04-29 | 丙烯酸/乙烯涂料 | BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION LTD CO LTD | 吉尔吉斯斯坦 | $6.8K |
| 2026-04-29 | 丙烯酸/乙烯涂料 | BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION LTD CO LTD | 吉尔吉斯斯坦 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 丙烯酸/乙烯涂料 | BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION LTD CO LTD | 吉尔吉斯斯坦 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 电动绞车 | BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION LTD CO LTD | 吉尔吉斯斯坦 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION LTD CO LTD | 吉尔吉斯斯坦 | $138.1K |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION LTD CO LTD | 吉尔吉斯斯坦 | $195.3K |
| 2026-03-09 | 其他金属锁 | BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION LTD CO LTD | 吉尔吉斯斯坦 | $390 |
| 2026-03-09 | 薄硬木胶合板 | BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION LTD CO LTD | 吉尔吉斯斯坦 | $15.6K |
| 2026-03-09 | 其他功能机器 | BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION LTD CO LTD | 吉尔吉斯斯坦 | $722 |