SFC Vietnam Investment Development for Environment Corporation

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN MôI TRườNG SFC

46
进口笔数
19
出口笔数
$7.28M
进口金额
$3.73M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
24
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.76M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $256.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $118.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $113.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $280.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $522.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $831.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $230.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.0K · 1 笔出口 $371.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 5 笔2025-10进口 $1.37M · 6 笔出口 $1.10M · 6 笔2025-11进口 $534.9K · 2 笔出口 $57.5K · 3 笔2025-12进口 $324.2K · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2026-01进口 $967.3K · 3 笔出口 $27.5K · 1 笔2026-02进口 $234.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.0K · 1 笔出口 $43.3K · 1 笔2026-04进口 $218.6K · 2 笔出口 $359.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $256.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $118.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $113.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $280.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $522.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $831.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $230.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.0K · 1 笔出口 $371.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 5 笔2025-10进口 $1.37M · 6 笔出口 $1.10M · 6 笔2025-11进口 $534.9K · 2 笔出口 $57.5K · 3 笔2025-12进口 $324.2K · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2026-01进口 $967.3K · 3 笔出口 $27.5K · 1 笔2026-02进口 $234.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.0K · 1 笔出口 $43.3K · 1 笔2026-04进口 $218.6K · 2 笔出口 $359.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102645215
企查查编码QVN09KBD29
成立日期2008-02-15
联系地址Số 83A, phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG SFC
企业英文名称SFC INVESTMENT DEVELOPMENT FOR ENVIRONMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 83A, phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+84439747298
邮箱wastewater@sfcvietnam.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
847989其他功能机器
853710电力控制板
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
842119其他离心机
847410矿物处理机器
847982混合机
853890电器装置零件
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
391723硬质PVC管
391721乙烯聚合物硬管
701790其他实验室玻璃器皿
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
210210活性酵母
320910丙烯酸/乙烯涂料
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国10$2.61M
美国12$1.45M
意大利6$789.2K
丹麦4$607.1K
印度4$555.8K
奥地利6$305.6K
捷克1$256.0K
法国3$239.5K
日本2$152.0K
韩国1$136.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
开曼群岛11$3.17M
吉尔吉斯斯坦10$534.0K
越南3$22.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Techem Environmental Development Pte. Ltd.新加坡11$2.62M气体过滤机械、其他功能机器
Watersmart Solutions US, LLC美国4$1.14M气体过滤机械、电力控制板
Hungkai Trade (HK) Co., Ltd.中国1$613.0K螺纹螺母、其他塑料制品
Global Aurora Ltd.5$529.9K其他功能机器、水净化机械
Global Aurora Ltd.丹麦2$341.0K非LED电灯装置
LF International Ltd.意大利2$325.7K矿物处理机器、医用家具
LF International Ltd.奥地利2$215.0K电器装置零件、通信设备
Watersmart Solutions US, LLC奥地利2$142.9K其他塑料制品、静止变流器
LF International Ltd.美国3$97.8K其他诊断试剂、其他塑料制品
NWT OG奥地利2$1.3K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bishkek Environment Innovation Ltd. Co.开曼群岛11$3.17M其他功能机器、硬质PVC管
BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION LTD CO LTD吉尔吉斯斯坦3$429.9K活性酵母、丙烯酸/乙烯涂料
Bishkek Environment Innovation Co., Ltd.吉尔吉斯斯坦7$104.1K通信设备、其他高压电路装置
Bishkek Environment Innovation Co., Ltd.越南3$22.6K其他实验室玻璃器皿、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22混合机GLOBAL AURORA LTD德国$33.3K
2026-04-22混合机GLOBAL AURORA LTD德国$33.3K
2026-04-02光学分光仪GLOBAL AURORA LTD法国$46.0K
2026-04-02其他功能机器GLOBAL AURORA LTD法国$30.0K
2026-04-02光学分光仪GLOBAL AURORA LTD法国$46.0K
2026-04-02其他功能机器GLOBAL AURORA LTD法国$30.0K
2026-03-04水净化机械GLOBAL AURORA LTD意大利$57.0K
2026-02-27非LED电灯装置GLOBAL AURORA LTD丹麦$31.1K
2026-02-27非LED电灯装置GLOBAL AURORA LTD丹麦$73.0K
2026-02-27非LED电灯装置GLOBAL AURORA LTD丹麦$130.0K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29水泥添加剂BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION LTD CO LTD吉尔吉斯斯坦$960
2026-04-29丙烯酸/乙烯涂料BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION LTD CO LTD吉尔吉斯斯坦$6.8K
2026-04-29丙烯酸/乙烯涂料BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION LTD CO LTD吉尔吉斯斯坦$4.1K
2026-04-29丙烯酸/乙烯涂料BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION LTD CO LTD吉尔吉斯斯坦$9.6K
2026-04-28电动绞车BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION LTD CO LTD吉尔吉斯斯坦$4.2K
2026-04-28气体过滤机械BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION LTD CO LTD吉尔吉斯斯坦$138.1K
2026-04-28气体过滤机械BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION LTD CO LTD吉尔吉斯斯坦$195.3K
2026-03-09其他金属锁BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION LTD CO LTD吉尔吉斯斯坦$390
2026-03-09薄硬木胶合板BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION LTD CO LTD吉尔吉斯斯坦$15.6K
2026-03-09其他功能机器BISHKEK ENVIRONMENT INNOVATION LTD CO LTD吉尔吉斯斯坦$722

相关企业 · 同类产品

SFC Vietnam Investment Development for Environment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →