Thien An Construction & Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 钻探机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí Và Xây Dựng Thiên An

25
进口笔数
1
出口笔数
$1.12M
进口金额
$34.0K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2023-11-06
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $148.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $176.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $34.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $148.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $176.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $34.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310333351
企查查编码QVNEGTQ5E5
成立日期2010-09-23
联系地址221/3 Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG THIÊN AN
企业英文名称THIEN AN CONSTRUCTION AND MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址221/3 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话0835127888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843143钻探机械零件
820719岩石钻具
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
840999柴油机零件
843149土方机械零件
400690其他未硫化橡胶

出口

HS 编码产品
820719岩石钻具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$822.3K
韩国7$271.1K
欧盟1$16.6K
德国2$4.3K
捷克1$1.4K
瑞士1$612
英国1$510
中国台湾1$255

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$34.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Miningwell Supply Chain Management Co., Ltd.中国9$523.4K钻探机械零件、非自推进钻机
Chang Shin International Co., Ltd.韩国7$271.1K岩石钻具、螺纹螺母
Hunan Drillmaster Engineering Technology Co., Ltd.中国1$143.1K钻探机械零件、岩石钻具
Changsha Broadness Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$68.9K岩石钻具、金属陶瓷钻具
Fuwa Heavy Industry Co., Ltd.中国2$68.5K土方机械零件、自推进起重机
Liebherr-Singapore Pte. Ltd.新加坡3$23.6K飞机零件、阀门龙头
Changsha Tepo Machinery Co., Ltd.中国2$18.4K其他钢铁制品、岩石钻具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chang Shin International Co., Ltd.韩国1$34.0K岩石钻具

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27内燃机滤油器LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$683
2026-03-27内燃机滤油器LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD捷克$1.4K
2026-03-27仪表计数器零件LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$1.0K
2026-03-27其他电气开关LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$51
2026-03-27内燃机滤油器LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$419
2026-03-27内燃机滤油器LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$114
2026-03-27内燃机滤油器LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD英国$510
2026-01-19其他测量仪器LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$1.5K
2026-01-19压力测量仪LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD瑞士$612
2026-01-19其他测量仪器LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD德国$542

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-06岩石钻具CHANG SHIN INTERNATIONAL CO LTD韩国$34.0K

相关企业 · 同类产品

Thien An Construction & Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →