Thien An Construction & Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí Và Xây Dựng Thiên An
25
进口笔数
1
出口笔数
$1.12M
进口金额
$34.0K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2023-11-06
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310333351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGTQ5E5 |
| 成立日期 | 2010-09-23 |
| 联系地址 | 221/3 Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG THIÊN AN |
| 企业英文名称 | THIEN AN CONSTRUCTION AND MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 221/3 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0835127888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $822.3K |
| 韩国 | 7 | $271.1K |
| 欧盟 | 1 | $16.6K |
| 德国 | 2 | $4.3K |
| 捷克 | 1 | $1.4K |
| 瑞士 | 1 | $612 |
| 英国 | 1 | $510 |
| 中国台湾 | 1 | $255 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $34.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Miningwell Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 9 | $523.4K | 钻探机械零件、非自推进钻机 |
| Chang Shin International Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $271.1K | 岩石钻具、螺纹螺母 |
| Hunan Drillmaster Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $143.1K | 钻探机械零件、岩石钻具 |
| Changsha Broadness Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.9K | 岩石钻具、金属陶瓷钻具 |
| Fuwa Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.5K | 土方机械零件、自推进起重机 |
| Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $23.6K | 飞机零件、阀门龙头 |
| Changsha Tepo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.4K | 其他钢铁制品、岩石钻具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Shin International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $34.0K | 岩石钻具 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 内燃机滤油器 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $683 |
| 2026-03-27 | 内燃机滤油器 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 捷克 | $1.4K |
| 2026-03-27 | 仪表计数器零件 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 其他电气开关 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $51 |
| 2026-03-27 | 内燃机滤油器 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $419 |
| 2026-03-27 | 内燃机滤油器 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $114 |
| 2026-03-27 | 内燃机滤油器 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $510 |
| 2026-01-19 | 其他测量仪器 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.5K |
| 2026-01-19 | 压力测量仪 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 瑞士 | $612 |
| 2026-01-19 | 其他测量仪器 | LIEBHERR-SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $542 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-06 | 岩石钻具 | CHANG SHIN INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $34.0K |