Saigon Optical & Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 眼科仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Y Tế Và KíNH MắT SàI GòN
90
进口笔数
0
出口笔数
$817.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316827685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJD5B8SC |
| 成立日期 | 2021-04-28 |
| 联系地址 | 12/71/12 đường Đông Thạnh 8, Tổ 17, Ấp 5, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ KÍNH MẮT SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON OPTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/71/12 ấp 35, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84988093821 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $385.9K |
| 韩国 | 34 | $248.6K |
| 日本 | 8 | $98.1K |
| 法国 | 7 | $39.3K |
| 以色列 | 1 | $32.0K |
| 波兰 | 1 | $13.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unicos Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $248.6K | 眼科仪器、图像投影放大设备 |
| Shanghai Visuscience Meditech Co., Ltd. | 中国 | 29 | $175.4K | 眼科仪器、分析仪器 |
| Suzhou Microclear Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $145.0K | 眼科仪器、机床零件8456-8465 |
| Luneau Technology Operations | 日本 | 5 | $81.8K | 眼科仪器、其他铝制品 |
| Lunéau Technology Operations | 法国 | 10 | $74.2K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| Innolcon Medical Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.5K | 其他医疗器具、眼科仪器 |
| Shanghai Canton Optics Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.8K | 眼科仪器、医用家具 |
| Inami & Co., Ltd. | 日本 | 2 | $16.2K | 眼科仪器、复式光学显微镜 |
| MDT Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $13.8K | 医用家具、眼科仪器 |
| C.S.O. S.r.l. Costruzione Strumenti Oftalmici | 意大利 | 1 | $8.3K | 眼科仪器、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 分析仪器 | SHANGHAI VISUSCIENCE MEDITECH CO., LTD | 中国 | $599 |
| 2026-04-12 | 眼科仪器 | SHANGHAI VISUSCIENCE MEDITECH CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 眼科仪器 | SHANGHAI VISUSCIENCE MEDITECH CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-12 | 眼科仪器 | SHANGHAI VISUSCIENCE MEDITECH CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-12 | 眼科仪器 | SHANGHAI VISUSCIENCE MEDITECH CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 分析仪器 | SHANGHAI VISUSCIENCE MEDITECH CO., LTD | 中国 | $599 |
| 2026-03-26 | 眼科仪器 | Unicos Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-26 | 其他电气设备 | Unicos Co., Ltd. | 韩国 | $70 |
| 2026-03-12 | 眼科仪器 | SHANGHAI VISUSCIENCE MEDITECH CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-12 | 第90章仪器零件 | SHANGHAI VISUSCIENCE MEDITECH CO., LTD | 中国 | $320 |