Nguyen Binh Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nguyên Bình
92
进口笔数
0
出口笔数
$2.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303315182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3W1Q12 |
| 成立日期 | 2004-05-24 |
| 联系地址 | 221E/4 Trần Huy Liệu, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYÊN BÌNH |
| 企业英文名称 | NGUYEN BINH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 221E/4 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84943785599 |
| 邮箱 | nguyenbinh109@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $2.48M |
| 泰国 | 20 | $473.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carrier Commercial Refrigeration (Thailand) Ltd. | 泰国 | 21 | $1.01M | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Cooltec Commercial Refrigeration (Thailand) Ltd. | 泰国 | 10 | $547.5K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Anhui Socool Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 12 | $380.6K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Dalian Bingshan Engineering & Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $252.8K | 其他制冷设备、阀门龙头 |
| IARP Asia Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $139.4K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Qingdao Kianv Energy Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.8K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| System Form Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $82.5K | 冷藏家具 |
| Zhejiang Xuecun Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.9K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Patana Intercool Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $80.2K | 制冷设备零件、冷藏家具 |
| Foshan Haode Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.6K | 冷藏家具、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 制冷设备零件 | COOLTEC COMMERCIAL REFRIGERATION (THAILAND) LTD | 中国 | $202 |
| 2026-04-20 | 制冷设备零件 | COOLTEC COMMERCIAL REFRIGERATION (THAILAND) LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-20 | 制冷设备零件 | COOLTEC COMMERCIAL REFRIGERATION (THAILAND) LTD | 中国 | $202 |
| 2026-04-20 | 制冷设备零件 | COOLTEC COMMERCIAL REFRIGERATION (THAILAND) LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-20 | 制冷设备零件 | COOLTEC COMMERCIAL REFRIGERATION (THAILAND) LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-20 | 制冷设备零件 | COOLTEC COMMERCIAL REFRIGERATION (THAILAND) LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-20 | 冷藏家具 | COOLTEC COMMERCIAL REFRIGERATION (THAILAND) LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-04-20 | 冷藏家具 | COOLTEC COMMERCIAL REFRIGERATION (THAILAND) LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-20 | 制冷设备零件 | COOLTEC COMMERCIAL REFRIGERATION (THAILAND) LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 冷藏家具 | COOLTEC COMMERCIAL REFRIGERATION (THAILAND) LTD | 中国 | $7.2K |