Calapharco Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 治疗呼吸装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Calapharco

75
进口笔数
2
出口笔数
$2.39M
进口金额
$4.6K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2025-10-16
最近出口
28
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $269.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $135.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $269.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $108.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $152.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $195.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $198.8K · 4 笔出口 $10 · 1 笔2025-10进口 $13.1K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-11进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $148.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $135.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $269.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $108.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $152.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $195.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $198.8K · 4 笔出口 $10 · 1 笔2025-10进口 $13.1K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-11进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $148.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1200445311
企查查编码QVN8GCW91Y
成立日期2001-03-05
联系地址Quốc lộ 1, Phường Cai Lậy, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CALAPHARCO
企业英文名称CALAPHARCO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0111 - Trồng lúa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
电话+84733826526
邮箱calapharco_tg@yahoo.com.vn
传真0733826096
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本136.53亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901920治疗呼吸装置
902000呼吸器具
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
903300第90章仪器零件
392330塑料容器
630790其他纺织制品
850421650kVA以下液体变压器
391739其他塑料管材
901890其他医疗器具

出口

HS 编码产品
902620压力测量仪
970199其他手工艺品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚23$1.31M
冰岛6$334.4K
新加坡23$203.3K
德国7$153.7K
中国50$126.9K
美国20$77.3K
罗马尼亚2$66.9K
瑞士6$30.3K
墨西哥13$27.2K
丹麦3$19.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$4.6K
法国1$10

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PAC Co., Ltd.澳大利亚17$847.7K呼吸器具、治疗呼吸装置
PAC Ltd.加拿大8$722.5K带接头绝缘电线、治疗呼吸装置
Nox Medical冰岛13$392.7K第90章仪器零件、其他电诊设备
LOWENSTEIN MEDICAL TECHNOLOGY GMBH + CO KG德国3$207.3K治疗呼吸装置、静止变流器
Inogen, Inc.美国2$33.9K治疗呼吸装置、气体过滤机械
Sentec AG瑞士6$32.6K其他医疗器具、其他电诊设备
Airofit A丹麦2$19.0K980710、体育器材
TSI Instruments Singapore Pte. Ltd.新加坡2$10.6K其他测量仪器、液体气体测量仪
Orthoapnea S.L.西班牙4$3.6K教学演示仪器、其他塑料制品
PAC Ltd.英国5$2.2K其他工业用纺织品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TSI Instruments Singapore Pte. Ltd.新加坡1$4.6K其他测量仪器、液体气体测量仪
Dr. Soyez法国1$10其他手工艺品

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12其他医疗器具PAC Co., Ltd.中国$280
2026-06-12治疗呼吸装置PAC Co., Ltd.澳大利亚$748
2026-06-12呼吸器具PAC Co., Ltd.新加坡$99
2026-06-12其他医疗器具PAC Co., Ltd.中国$560
2026-06-12呼吸器具PAC Co., Ltd.新加坡$147
2026-06-12治疗呼吸装置PAC Co., Ltd.澳大利亚$27.0K
2026-06-12呼吸器具PAC Co., Ltd.新加坡$99
2026-06-12带接头绝缘电线PAC Co., Ltd.中国$50
2026-06-12呼吸器具PAC Co., Ltd.新加坡$350
2026-06-12带接头绝缘电线PAC Co., Ltd.中国$50

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16压力测量仪TSI Instruments Singapore Pte. Ltd.美国$4.6K
2025-09-12其他手工艺品Dr. Soyez法国$10

相关企业 · 同类产品

Calapharco Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →