Calapharco Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 治疗呼吸装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Calapharco
75
进口笔数
2
出口笔数
$2.39M
进口金额
$4.6K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2025-10-16
最近出口
28
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200445311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GCW91Y |
| 成立日期 | 2001-03-05 |
| 联系地址 | Quốc lộ 1, Phường Cai Lậy, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CALAPHARCO |
| 企业英文名称 | CALAPHARCO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0111 - Trồng lúa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | +84733826526 |
| 邮箱 | calapharco_tg@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0733826096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 136.53亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 970199 | 其他手工艺品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 23 | $1.31M |
| 冰岛 | 6 | $334.4K |
| 新加坡 | 23 | $203.3K |
| 德国 | 7 | $153.7K |
| 中国 | 50 | $126.9K |
| 美国 | 20 | $77.3K |
| 罗马尼亚 | 2 | $66.9K |
| 瑞士 | 6 | $30.3K |
| 墨西哥 | 13 | $27.2K |
| 丹麦 | 3 | $19.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $4.6K |
| 法国 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAC Co., Ltd. | 澳大利亚 | 17 | $847.7K | 呼吸器具、治疗呼吸装置 |
| PAC Ltd. | 加拿大 | 8 | $722.5K | 带接头绝缘电线、治疗呼吸装置 |
| Nox Medical | 冰岛 | 13 | $392.7K | 第90章仪器零件、其他电诊设备 |
| LOWENSTEIN MEDICAL TECHNOLOGY GMBH + CO KG | 德国 | 3 | $207.3K | 治疗呼吸装置、静止变流器 |
| Inogen, Inc. | 美国 | 2 | $33.9K | 治疗呼吸装置、气体过滤机械 |
| Sentec AG | 瑞士 | 6 | $32.6K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Airofit A | 丹麦 | 2 | $19.0K | 980710、体育器材 |
| TSI Instruments Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $10.6K | 其他测量仪器、液体气体测量仪 |
| Orthoapnea S.L. | 西班牙 | 4 | $3.6K | 教学演示仪器、其他塑料制品 |
| PAC Ltd. | 英国 | 5 | $2.2K | 其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSI Instruments Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.6K | 其他测量仪器、液体气体测量仪 |
| Dr. Soyez | 法国 | 1 | $10 | 其他手工艺品 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他医疗器具 | PAC Co., Ltd. | 中国 | $280 |
| 2026-06-12 | 治疗呼吸装置 | PAC Co., Ltd. | 澳大利亚 | $748 |
| 2026-06-12 | 呼吸器具 | PAC Co., Ltd. | 新加坡 | $99 |
| 2026-06-12 | 其他医疗器具 | PAC Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-06-12 | 呼吸器具 | PAC Co., Ltd. | 新加坡 | $147 |
| 2026-06-12 | 治疗呼吸装置 | PAC Co., Ltd. | 澳大利亚 | $27.0K |
| 2026-06-12 | 呼吸器具 | PAC Co., Ltd. | 新加坡 | $99 |
| 2026-06-12 | 带接头绝缘电线 | PAC Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-06-12 | 呼吸器具 | PAC Co., Ltd. | 新加坡 | $350 |
| 2026-06-12 | 带接头绝缘电线 | PAC Co., Ltd. | 中国 | $50 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 压力测量仪 | TSI Instruments Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $4.6K |
| 2025-09-12 | 其他手工艺品 | Dr. Soyez | 法国 | $10 |