Hua Heong Food Industries Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 谷物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM CôNG NGHIệP HUA HEONG
3
进口笔数
131
出口笔数
$74.9K
进口金额
$6.00M
出口金额
2024-10-30
最近进口
2026-04-25
最近出口
3
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301465640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RQ5CEN |
| 成立日期 | 2011-01-24 |
| 联系地址 | Lô D3A-D3B khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM CÔNG NGHIỆP HUA HEONG |
| 企业英文名称 | HUA HEONG FOOD INDUSTRIES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D3A-D3B khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842837660132 |
| 邮箱 | sales@huaheong.vn |
| 传真 | 02837661024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 189.6452亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190490 | 谷物制品 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160558 | 加工蜗牛 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071450 | 芋头根茎 |
| 190230 | 制备面食 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $60.6K |
| 中国 | 2 | $14.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 58 | $3.67M |
| 中国香港 | 13 | $903.5K |
| 澳大利亚 | 37 | $738.8K |
| 英国 | 9 | $282.6K |
| 越南 | 4 | $166.4K |
| 瑞典 | 4 | $99.8K |
| 法国 | 2 | $66.2K |
| 德国 | 3 | $60.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW BCN TRADING, INC. | 越南 | 1 | $60.6K | 其他冷冻蔬菜、其他鱼制品 |
| Guangzhou Xuzhong Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 食品加工机械、热饮食品加热设备 |
| Guangzhou Hundom Machinery Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 混合机、旋转排量泵 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.F. Import & Wholesale Co. | 美国 | 21 | $1.08M | 高淀粉木薯、其他玉米 |
| K Fat Inc. | 美国 | 14 | $1.03M | 谷物制品、其他鱼制品 |
| Royal Garden (HK) Foods Ltd. | 中国香港 | 12 | $840.9K | 其他鱼制品、加工蜗牛 |
| Chung Shun Hong LLC | 美国 | 8 | $581.9K | 制备面食、其他食品制剂 |
| New Bcn Trading Inc | 美国 | 8 | $543.2K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Ettason Pty., Ltd. | 英国 | 22 | $396.4K | 冷冻甜玉米、其他冷冻蔬菜 |
| K-FAT Inc. | 美国 | 5 | $325.2K | 谷物制品、制备面食 |
| W. Wing Yip PLC | 英国 | 9 | $282.6K | 其他冷冻蔬菜、碾磨大米 |
| Asian Kitchen Grocery | 澳大利亚 | 9 | $195.7K | 其他冷冻蔬菜、芋头根茎 |
| Hung Fat Trading Asien Livs AB | 瑞典 | 5 | $142.7K | 未煮意面、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 其他鱼制品 | NEW BCN TRADING INC | 越南 | $6.8K |
| 2024-10-30 | 谷物制品 | NEW BCN TRADING INC | 越南 | $9.8K |
| 2024-10-30 | 其他冷冻蔬菜 | NEW BCN TRADING INC | 越南 | $2.4K |
| 2024-10-30 | 其他鱼制品 | NEW BCN TRADING INC | 越南 | $5.2K |
| 2024-10-30 | 谷物制品 | NEW BCN TRADING INC | 越南 | $7.9K |
| 2024-10-30 | 制备面食 | NEW BCN TRADING INC | 越南 | $5.0K |
| 2024-10-30 | 混合果蔬汁 | NEW BCN TRADING INC | 越南 | $14.0K |
| 2024-10-30 | 其他冷冻蔬菜 | NEW BCN TRADING INC | 越南 | $2.4K |
| 2024-10-30 | 谷物制品 | NEW BCN TRADING INC | 越南 | $3.3K |
| 2024-10-30 | 混合果蔬汁 | NEW BCN TRADING INC | 越南 | $2.8K |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 芋头根茎 | LEI PHAT TRADING PTY LTD | 柬埔寨 | $4.9K |
| 2026-04-25 | 高淀粉木薯 | LEI PHAT TRADING PTY LTD | 柬埔寨 | $872 |
| 2026-04-25 | 高淀粉甘薯 | LEI PHAT TRADING PTY LTD | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2026-04-25 | 冷冻甜玉米 | LEI PHAT TRADING PTY LTD | 柬埔寨 | $5.9K |
| 2026-04-25 | 高淀粉木薯 | LEI PHAT TRADING PTY LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2026-04-25 | 其他香料 | LEI PHAT TRADING PTY LTD | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2026-03-31 | 其他鱼制品 | CHUNG SHUN HONG LLC | 美国 | $26.3K |
| 2026-03-31 | 谷物制品 | CHUNG SHUN HONG LLC | 美国 | $7.3K |
| 2026-03-31 | 制备面食 | CHUNG SHUN HONG LLC | 美国 | $2.7K |
| 2026-03-31 | 其他冷冻蔬菜 | CHUNG SHUN HONG LLC | 美国 | $2.7K |