Hua Heong Food Industries Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 谷物制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM CôNG NGHIệP HUA HEONG

3
进口笔数
131
出口笔数
$74.9K
进口金额
$6.00M
出口金额
2024-10-30
最近进口
2026-04-25
最近出口
3
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $340.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $340.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $225.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $313.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $188.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 1 笔2024-05进口 $9.0K · 1 笔出口 $283.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $157.4K · 4 笔2024-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $236.4K · 6 笔2024-10进口 $60.6K · 1 笔出口 $216.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $206.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $138.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $201.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $220.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $235.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $340.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $225.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $313.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $188.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 1 笔2024-05进口 $9.0K · 1 笔出口 $283.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $157.4K · 4 笔2024-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $236.4K · 6 笔2024-10进口 $60.6K · 1 笔出口 $216.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $206.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $138.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $202.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $201.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $220.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $235.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301465640
企查查编码QVN4RQ5CEN
成立日期2011-01-24
联系地址Lô D3A-D3B khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM CÔNG NGHIỆP HUA HEONG
企业英文名称HUA HEONG FOOD INDUSTRIES CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô D3A-D3B khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842837660132
邮箱sales@huaheong.vn
传真02837661024
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本189.6452亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071080其他冷冻蔬菜
160419其他鱼制品
190230制备面食
190490谷物制品
200990混合果蔬汁
730900钢制容器(>300升)
841981热饮食品加热设备
841989温控处理设备
842230灌装封口机
843810面包面食机械

出口

HS 编码产品
190490谷物制品
071080其他冷冻蔬菜
071410高淀粉木薯
160419其他鱼制品
160558加工蜗牛
071040冷冻甜玉米
071450芋头根茎
190230制备面食
091099其他香料
071420高淀粉甘薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$60.6K
中国2$14.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国58$3.67M
中国香港13$903.5K
澳大利亚37$738.8K
英国9$282.6K
越南4$166.4K
瑞典4$99.8K
法国2$66.2K
德国3$60.1K
柬埔寨1$17.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NEW BCN TRADING, INC.越南1$60.6K其他冷冻蔬菜、其他鱼制品
Guangzhou Xuzhong Food Machinery Co., Ltd.中国1$9.0K食品加工机械、热饮食品加热设备
Guangzhou Hundom Machinery Equipment Technology Co., Ltd.中国1$5.3K混合机、旋转排量泵

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A.F. Import & Wholesale Co.美国21$1.08M高淀粉木薯、其他玉米
K Fat Inc.美国14$1.03M谷物制品、其他鱼制品
Royal Garden (HK) Foods Ltd.中国香港12$840.9K其他鱼制品、加工蜗牛
Chung Shun Hong LLC美国8$581.9K制备面食、其他食品制剂
New Bcn Trading Inc美国8$543.2K制备面食、其他食品制剂
Ettason Pty., Ltd.英国22$396.4K冷冻甜玉米、其他冷冻蔬菜
K-FAT Inc.美国5$325.2K谷物制品、制备面食
W. Wing Yip PLC英国9$282.6K其他冷冻蔬菜、碾磨大米
Asian Kitchen Grocery澳大利亚9$195.7K其他冷冻蔬菜、芋头根茎
Hung Fat Trading Asien Livs AB瑞典5$142.7K未煮意面、制备面食

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-30其他鱼制品NEW BCN TRADING INC越南$6.8K
2024-10-30谷物制品NEW BCN TRADING INC越南$9.8K
2024-10-30其他冷冻蔬菜NEW BCN TRADING INC越南$2.4K
2024-10-30其他鱼制品NEW BCN TRADING INC越南$5.2K
2024-10-30谷物制品NEW BCN TRADING INC越南$7.9K
2024-10-30制备面食NEW BCN TRADING INC越南$5.0K
2024-10-30混合果蔬汁NEW BCN TRADING INC越南$14.0K
2024-10-30其他冷冻蔬菜NEW BCN TRADING INC越南$2.4K
2024-10-30谷物制品NEW BCN TRADING INC越南$3.3K
2024-10-30混合果蔬汁NEW BCN TRADING INC越南$2.8K

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25芋头根茎LEI PHAT TRADING PTY LTD柬埔寨$4.9K
2026-04-25高淀粉木薯LEI PHAT TRADING PTY LTD柬埔寨$872
2026-04-25高淀粉甘薯LEI PHAT TRADING PTY LTD柬埔寨$1.0K
2026-04-25冷冻甜玉米LEI PHAT TRADING PTY LTD柬埔寨$5.9K
2026-04-25高淀粉木薯LEI PHAT TRADING PTY LTD柬埔寨$4.1K
2026-04-25其他香料LEI PHAT TRADING PTY LTD柬埔寨$1.0K
2026-03-31其他鱼制品CHUNG SHUN HONG LLC美国$26.3K
2026-03-31谷物制品CHUNG SHUN HONG LLC美国$7.3K
2026-03-31制备面食CHUNG SHUN HONG LLC美国$2.7K
2026-03-31其他冷冻蔬菜CHUNG SHUN HONG LLC美国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Hua Heong Food Industries Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →