Van Trang Investment & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU VâN TRANG
39
进口笔数
0
出口笔数
$523.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110010917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3N80R6 |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 158 Đường Tiến Thành, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VÂN TRANG |
| 企业英文名称 | VAN TRANG INVESTMENT AND IMPORT- EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3C Ngách 88/62/14 La Nội, TDP Hòa Bình, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0868597579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 151499 | 其他植物油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $488.6K |
| 意大利 | 1 | $13.4K |
| 西班牙 | 1 | $9.1K |
| 韩国 | 2 | $9.0K |
| 波兰 | 3 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fostar Co., Ltd. | 越南 | 12 | $193.8K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | 13 | $143.4K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
| Anber Inc. | 日本 | 8 | $127.3K | 混合调味料、制备面食 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $24.6K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Fratepietro Andrea | 意大利 | 1 | $13.4K | 腌制橄榄 |
| Bernal Alimentación, S.L. | 西班牙 | 1 | $9.1K | 醋制蔬菜、腌制橄榄 |
| Cuckoo Food & Beverage Corporation | 韩国 | 1 | $6.0K | 其他食品制剂、番茄调味汁 |
| Nara Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.0K | 其他加工水果 |
| Momofuku Shoji Co. Ltd. | 波兰 | 1 | $2.9K | 非盥洗用皂 |
| Anber Inc. | 波兰 | 1 | $437 | 非盥洗用皂、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 混合调味料 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $495 |
| 2025-03-14 | 零售清洁粉剂 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-03-14 | 混合调味料 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-03-14 | 零售清洁粉剂 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-03-14 | 氨基酸及酯类 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-03-14 | 零售清洁粉剂 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-03-14 | 零售清洁粉剂 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-03-14 | 氨基酸及酯类 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-03-14 | 零售清洁粉剂 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-03-14 | 混合调味料 | MOMOFUKU SHOJI CO LTD | 日本 | $1.3K |