Van Trang Investment & Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 调味甜水

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU VâN TRANG

39
进口笔数
0
出口笔数
$523.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-14
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.7K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110010917
企查查编码QVNQ3N80R6
成立日期2022-05-26
联系地址Số 12, ngõ 158 Đường Tiến Thành, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VÂN TRANG
企业英文名称VAN TRANG INVESTMENT AND IMPORT- EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3C Ngách 88/62/14 La Nội, TDP Hòa Bình, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话0868597579
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220210调味甜水
210390混合调味料
340250零售清洁粉剂
190230制备面食
292242氨基酸及酯类
190531甜饼干
151499其他植物油
210690其他食品制剂
190590其他食品制剂
220299其他非酒精饮料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本35$488.6K
意大利1$13.4K
西班牙1$9.1K
韩国2$9.0K
波兰3$3.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fostar Co., Ltd.越南12$193.8K其他食品制剂、混合调味料
Y.S. Japan Co., Ltd.日本13$143.4K混合调味料、零售清洁粉剂
Anber Inc.日本8$127.3K混合调味料、制备面食
Momofuku Shoji Co., Ltd.日本2$24.6K零售清洁粉剂、混合调味料
Fratepietro Andrea意大利1$13.4K腌制橄榄
Bernal Alimentación, S.L.西班牙1$9.1K醋制蔬菜、腌制橄榄
Cuckoo Food & Beverage Corporation韩国1$6.0K其他食品制剂、番茄调味汁
Nara Food Co., Ltd.韩国1$3.0K其他加工水果
Momofuku Shoji Co. Ltd.波兰1$2.9K非盥洗用皂
Anber Inc.波兰1$437非盥洗用皂、零售清洁粉剂

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-14混合调味料MOMOFUKU SHOJI CO LTD日本$495
2025-03-14零售清洁粉剂MOMOFUKU SHOJI CO LTD日本$1.1K
2025-03-14混合调味料MOMOFUKU SHOJI CO LTD日本$2.1K
2025-03-14零售清洁粉剂MOMOFUKU SHOJI CO LTD日本$1.1K
2025-03-14氨基酸及酯类MOMOFUKU SHOJI CO LTD日本$1.8K
2025-03-14零售清洁粉剂MOMOFUKU SHOJI CO LTD日本$1.1K
2025-03-14零售清洁粉剂MOMOFUKU SHOJI CO LTD日本$2.0K
2025-03-14氨基酸及酯类MOMOFUKU SHOJI CO LTD日本$2.0K
2025-03-14零售清洁粉剂MOMOFUKU SHOJI CO LTD日本$1.1K
2025-03-14混合调味料MOMOFUKU SHOJI CO LTD日本$1.3K

相关企业 · 同类产品

Van Trang Investment & Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →