MTD Trade & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MTD
26
进口笔数
0
出口笔数
$864.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316344977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBK6ENQ |
| 成立日期 | 2020-06-25 |
| 联系地址 | Số 407 Đường Nguyễn Văn Khối, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MTD |
| 企业英文名称 | MTD TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 524 Phạm Văn Bạch, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330300 | 香水 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 960321 | 牙刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $619.1K |
| 韩国 | 21 | $245.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Sifuli Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $619.1K | 洗发剂、其他护发品 |
| The Lamy Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $111.1K | 化妆粉、其他护肤品 |
| Bebeco Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $44.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| THE LAMY CO., LTD. | 1 | $19.1K | 化妆粉、其他护肤品 | |
| Sindo P&G Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Seung Guang International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Bonshe's Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $13.2K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| Shinhwa Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Giant Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $7.0K | 其他纸及纸板、碳酸钙 |
| Daycell Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | DAYCELL COSMETICS CO., LTD. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | DAYCELL COSMETICS CO., LTD. | 韩国 | $525 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | DAYCELL COSMETICS CO., LTD. | 韩国 | $525 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | DAYCELL COSMETICS CO., LTD. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 洗发剂 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-21 | 洗发剂 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-21 | 其他护发品 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-21 | 洗发剂 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-21 | 其他护发品 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-21 | 其他护发品 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.2K |