Satuda Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SATUDA
2
进口笔数
0
出口笔数
$103.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1801643808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWENA3NR |
| 成立日期 | 2019-07-15 |
| 联系地址 | 86 đường B21 KDC 91B, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SATUDA |
| 企业英文名称 | SATUDA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 86 đường B21 KDC 91B, Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84939595900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $103.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valvoline Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $103.7K | 非轻质石油、防冻制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-05 | 非轻质石油 | Valvoline Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.7K |
| 2023-06-05 | 非轻质石油 | Valvoline Pte. Ltd. | 新加坡 | $26.8K |
| 2023-06-05 | 非轻质石油 | Valvoline Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.1K |
| 2023-06-05 | 非轻质石油 | Valvoline Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.4K |
| 2023-06-05 | 非轻质石油 | Valvoline Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.2K |
| 2023-01-04 | 非轻质石油 | Valvoline Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.9K |
| 2023-01-04 | 非轻质石油 | Valvoline Pte. Ltd. | 新加坡 | $11.9K |
| 2023-01-04 | 非轻质石油 | Valvoline Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.5K |
| 2023-01-04 | 非轻质石油 | Valvoline Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.7K |
| 2023-01-04 | 非轻质石油 | Valvoline Pte. Ltd. | 新加坡 | $14.5K |