AA LOGISTICS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 合成纤维帐篷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN VậN TảI AA
- 邮箱18
1
进口笔数
2
出口笔数
$35.3K
进口金额
$35.3K
出口金额
2023-03-15
最近进口
2023-05-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0302122251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12K9S9K |
| 成立日期 | 2000-09-12 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI AA |
| 企业英文名称 | AA LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842839330369 |
| 传真 | 0839330370 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900720 | 电影放映机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900720 | 电影放映机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $35.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $35.3K |
| 德国 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUSTRALIAN EMBASSY PHNOM PENH | 柬埔寨 | 1 | $35.3K | 合成纤维帐篷、其他录音设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT BAKHTERA INOVASI GEMILANG | 印度尼西亚 | 1 | $35.3K | 合成纤维帐篷、其他录音设备 |
| LUDWIG GUTMANN GMBH & CO. KG | 德国 | 1 | $20 | 其他木家具、木制办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-15 | 电影放映机 | AUSTRALIAN EMBASSY PHNOM PENH | 澳大利亚 | $30.0K |
| 2023-03-15 | 合成纤维帐篷 | AUSTRALIAN EMBASSY PHNOM PENH | 澳大利亚 | $5.0K |
| 2023-03-15 | 带接头绝缘电线 | AUSTRALIAN EMBASSY PHNOM PENH | 澳大利亚 | $50 |
| 2023-03-15 | 其他录音设备 | AUSTRALIAN EMBASSY PHNOM PENH | 澳大利亚 | $200 |
| 2023-03-15 | 其他录音设备 | AUSTRALIAN EMBASSY PHNOM PENH | 澳大利亚 | $50 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-27 | 其他录音设备 | PT BAKHTERA INOVASI GEMILANG | 印度尼西亚 | $50 |
| 2023-05-27 | 带接头绝缘电线 | PT BAKHTERA INOVASI GEMILANG | 印度尼西亚 | $50 |
| 2023-05-27 | 其他录音设备 | PT BAKHTERA INOVASI GEMILANG | 印度尼西亚 | $200 |
| 2023-05-27 | 合成纤维帐篷 | PT BAKHTERA INOVASI GEMILANG | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2023-05-27 | 电影放映机 | PT BAKHTERA INOVASI GEMILANG | 印度尼西亚 | $30.0K |
| 2023-01-11 | 非办公金属家具 | LUDWIG GUTMANN GMBH & CO. KG | 德国 | $20 |