Hong Van Technicality Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ HồNG VậN
3
进口笔数
4
出口笔数
$21.6K
进口金额
$39.2K
出口金额
2025-07-09
最近进口
2025-02-21
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201663312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7TDGY3 |
| 成立日期 | 2022-06-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 68, tờ bản đồ số ADB3, Ấp 4, Xã Tân Lập 1, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ HỒNG VẬN |
| 企业英文名称 | HONG VAN TECHNICALITY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 68, tờ bản đồ số ADB3, Ấp 4, Xã Tân Phước 3, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84962603733 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 720925 | 冷轧钢板 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $14.8K |
| 中国 | 1 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $39.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.8K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| Dongguan Hongshan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.8K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| KH KL Yongjin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 纸基研磨料 |
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-07-09 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-07-09 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-07-09 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $206 |
| 2025-07-09 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-07-09 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $448 |
| 2025-07-09 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $318 |
| 2025-07-09 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-07-09 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-07-09 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $22 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 冷轧钢板 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $890 |
| 2025-02-21 | 其他钢铁型材 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-02-21 | 其他钢铁型材 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-02-21 | 其他钢铁型材 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-02-21 | 铜绕组线 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-02-21 | 其他钢铁型材 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-02-21 | 铜绕组线 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $469 |
| 2025-02-21 | 铜绕组线 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-02-21 | 其他钢铁型材 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $566 |
| 2025-02-21 | 冷轧钢板 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.9K |