Thien Minh International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Thiên Minh
77
进口笔数
4
出口笔数
$5.43M
进口金额
$38.0K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2025-12-19
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106698112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBJ7W41 |
| 成立日期 | 2014-11-24 |
| 联系地址 | Số 22, ngách 75/30, đường Giải Phóng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THIÊN MINH |
| 企业英文名称 | THIEN MINH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngách 75/30, đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84982376367 |
| 邮箱 | nguyenngocanhthienminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 77 | $5.43M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $33.6K |
| 越南 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KB & H Co., Ltd. | 越南 | 35 | $2.78M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Nexxen Cosmetic | 韩国 | 42 | $2.65M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KB & H Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.3K | 其他护肤品 |
| Nexxen Cosmetic | 韩国 | 1 | $7.7K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他护肤品 | Nexxen Cosmetic | 韩国 | $1.5K |
| 2026-01-21 | 其他护肤品 | Nexxen Cosmetic | 韩国 | $1.3K |
| 2026-01-21 | 其他护肤品 | Nexxen Cosmetic | 韩国 | $1.1K |
| 2026-01-21 | 其他护肤品 | Nexxen Cosmetic | 韩国 | $798 |
| 2026-01-21 | 其他护肤品 | Nexxen Cosmetic | 韩国 | $1.3K |
| 2026-01-21 | 其他护肤品 | Nexxen Cosmetic | 韩国 | $825 |
| 2026-01-08 | 皮肤清洁剂 | KB & H CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-01-08 | 皮肤清洁剂 | KB & H CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2026-01-08 | 其他护肤品 | KB & H CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2026-01-08 | 其他护肤品 | KB & H CO LTD | 韩国 | $6.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他护肤品 | KB & H CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-09-06 | 其他护肤品 | KB & H CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2025-09-06 | 其他护肤品 | KB & H CO LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2025-09-06 | 其他护肤品 | KB & H CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-09-06 | 其他护肤品 | KB & H CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2025-07-22 | 其他护肤品 | NEXXEN COSMETIC | 韩国 | $2.0K |
| 2025-07-22 | 其他护肤品 | NEXXEN COSMETIC | 韩国 | $1.4K |
| 2025-07-22 | 其他护肤品 | NEXXEN COSMETIC | 韩国 | $4.3K |
| 2025-06-27 | 其他护肤品 | KB & H CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2025-06-27 | 其他护肤品 | KB & H CO LTD | 韩国 | $5.9K |