Thien Minh International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Thiên Minh

77
进口笔数
4
出口笔数
$5.43M
进口金额
$38.0K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2025-12-19
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $265.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $68.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $204.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $265.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $227.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $134.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $140.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $134.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $209.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $203.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $124.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $155.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $222.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.0K · 1 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-07进口 $125.9K · 2 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-08进口 $203.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $212.5K · 3 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $154.6K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-01进口 $136.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $68.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $204.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $265.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $227.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $134.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $140.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $134.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $209.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $203.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $124.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $155.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $222.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.0K · 1 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-07进口 $125.9K · 2 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-08进口 $203.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $212.5K · 3 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $154.6K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-01进口 $136.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106698112
企查查编码QVNYBJ7W41
成立日期2014-11-24
联系地址Số 22, ngách 75/30, đường Giải Phóng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ THIÊN MINH
企业英文名称THIEN MINH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22, ngách 75/30, đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84982376367
邮箱nguyenngocanhthienminh@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330410唇部化妆品
330491化妆粉

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国77$5.43M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$33.6K
越南1$4.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KB & H Co., Ltd.越南35$2.78M其他护肤品、皮肤清洁剂
Nexxen Cosmetic韩国42$2.65M其他护肤品、皮肤清洁剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KB & H Co., Ltd.越南3$30.3K其他护肤品
Nexxen Cosmetic韩国1$7.7K其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21其他护肤品Nexxen Cosmetic韩国$1.5K
2026-01-21其他护肤品Nexxen Cosmetic韩国$1.3K
2026-01-21其他护肤品Nexxen Cosmetic韩国$1.1K
2026-01-21其他护肤品Nexxen Cosmetic韩国$798
2026-01-21其他护肤品Nexxen Cosmetic韩国$1.3K
2026-01-21其他护肤品Nexxen Cosmetic韩国$825
2026-01-08皮肤清洁剂KB & H CO LTD韩国$3.8K
2026-01-08皮肤清洁剂KB & H CO LTD韩国$5.0K
2026-01-08其他护肤品KB & H CO LTD韩国$5.2K
2026-01-08其他护肤品KB & H CO LTD韩国$6.7K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19其他护肤品KB & H CO LTD越南$4.5K
2025-09-06其他护肤品KB & H CO LTD韩国$720
2025-09-06其他护肤品KB & H CO LTD韩国$6.8K
2025-09-06其他护肤品KB & H CO LTD韩国$1.4K
2025-09-06其他护肤品KB & H CO LTD韩国$5.1K
2025-07-22其他护肤品NEXXEN COSMETIC韩国$2.0K
2025-07-22其他护肤品NEXXEN COSMETIC韩国$1.4K
2025-07-22其他护肤品NEXXEN COSMETIC韩国$4.3K
2025-06-27其他护肤品KB & H CO LTD韩国$6.0K
2025-06-27其他护肤品KB & H CO LTD韩国$5.9K

相关企业 · 同类产品

Thien Minh International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →