Long Ha LS One Member Ltd. Co.
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV LONG Hà LS
205
进口笔数
0
出口笔数
$5.04M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900891194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3U6YBT |
| 成立日期 | 2022-11-28 |
| 联系地址 | Số 80 Đường Phùng Hưng, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV LONG HÀ LS |
| 企业英文名称 | LONG HA LS ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80 Đường Phùng Hưng, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84942854827 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 210310 | 酱油 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220190 | 其他水 |
| 040320 | 酸奶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 205 | $5.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 97 | $2.12M | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.73M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Liangshan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $306.9K | 阀门龙头、其他塑料建材 |
| Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $270.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Guangxi Pei Da Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $200.6K | 麦芽啤酒、其他水 |
| Guangxi Hemingzhi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $192.1K | 麦芽啤酒、其他食品制剂 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangxi Guodong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.5K | 其他水、麦芽啤酒 |
| Guangxi Shun Ann Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.1K | 药用植物、其他干果 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 其他非酒精饮料 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $17.0K |
| 2024-11-26 | 酱油 | HANGZHOU WANXIANGFEI TRADING CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-11-26 | 酱油 | HANGZHOU WANXIANGFEI TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-22 | 卫生纸 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $562 |
| 2024-10-22 | 纸手帕毛巾 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-22 | 纸手帕毛巾 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-10-13 | 甜饼干 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $19.2K |
| 2024-10-13 | 甜饼干 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-10-12 | 口香糖 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $16.5K |
| 2024-10-03 | 酱油 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |