ZOBO ELECTRONICS CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他钟表零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử ZOBO
17
进口笔数
0
出口笔数
$511.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317372769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4R7H50M |
| 成立日期 | 2022-07-06 |
| 联系地址 | Số D41 Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ ZOBO |
| 企业英文名称 | ZOBO ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 03573985278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 33.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 911490 | 其他钟表零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 911090 | 钟表机芯 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 910299 | 其他非电动表 |
| 911430 | 钟表零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $511.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANJING FULCRUM CULTURE COMMUNICATION CO LTD | 中国 | 14 | $502.4K | 其他钟表零件、电力控制板 |
| SHENZHEN ENO OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 塑料包装箱、其他风扇 |
| GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $3.1K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| EMPOWER SCM LTD | 中国 | 1 | $505 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 其他钢铁制品 | NANJING FULCRUM CULTURE COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-03-29 | 其他钟表零件 | NANJING FULCRUM CULTURE COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $41 |
| 2024-03-29 | 其他钟表零件 | NANJING FULCRUM CULTURE COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $58 |
| 2024-03-29 | 通信设备零件 | NANJING FULCRUM CULTURE COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $9 |
| 2024-03-29 | 37.5瓦以下电机 | NANJING FULCRUM CULTURE COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $58 |
| 2024-03-29 | 自粘塑料片 | NANJING FULCRUM CULTURE COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $58 |
| 2024-03-29 | 钢铁螺钉螺栓 | NANJING FULCRUM CULTURE COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $25 |
| 2024-03-29 | 自粘塑料片 | NANJING FULCRUM CULTURE COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $14 |
| 2024-03-29 | 其他塑料制品 | NANJING FULCRUM CULTURE COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $19 |
| 2024-03-29 | 自粘塑料片 | NANJING FULCRUM CULTURE COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $41 |