ZOBO ELECTRONICS CO LTD

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他钟表零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử ZOBO

17
进口笔数
0
出口笔数
$511.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $185.6K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $185.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $459 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $185.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $459 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317372769
企查查编码QVN4R7H50M
成立日期2022-07-06
联系地址Số D41 Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ ZOBO
企业英文名称ZOBO ELECTRONICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
电话03573985278
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本33.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
911490其他钟表零件
391990自粘塑料片
911090钟表机芯
911390表带及零件
731815钢铁螺钉螺栓
853710电力控制板
910299其他非电动表
911430钟表零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$511.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NANJING FULCRUM CULTURE COMMUNICATION CO LTD中国14$502.4K其他钟表零件、电力控制板
SHENZHEN ENO OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国1$5.5K塑料包装箱、其他风扇
GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD中国1$3.1K轻型商用车轮胎、氧化铝
EMPOWER SCM LTD中国1$505电力控制板、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-29其他钢铁制品NANJING FULCRUM CULTURE COMMUNICATION CO LTD中国$20
2024-03-29其他钟表零件NANJING FULCRUM CULTURE COMMUNICATION CO LTD中国$41
2024-03-29其他钟表零件NANJING FULCRUM CULTURE COMMUNICATION CO LTD中国$58
2024-03-29通信设备零件NANJING FULCRUM CULTURE COMMUNICATION CO LTD中国$9
2024-03-2937.5瓦以下电机NANJING FULCRUM CULTURE COMMUNICATION CO LTD中国$58
2024-03-29自粘塑料片NANJING FULCRUM CULTURE COMMUNICATION CO LTD中国$58
2024-03-29钢铁螺钉螺栓NANJING FULCRUM CULTURE COMMUNICATION CO LTD中国$25
2024-03-29自粘塑料片NANJING FULCRUM CULTURE COMMUNICATION CO LTD中国$14
2024-03-29其他塑料制品NANJING FULCRUM CULTURE COMMUNICATION CO LTD中国$19
2024-03-29自粘塑料片NANJING FULCRUM CULTURE COMMUNICATION CO LTD中国$41

相关企业 · 同类产品

ZOBO ELECTRONICS CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →