ICCOM CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ICCOM
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$7.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109894531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR60SJBB |
| 成立日期 | 2022-01-20 |
| 联系地址 | Số 26A, Ngõ 43 Đường Lý Sơn, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ICCOM |
| 企业英文名称 | ICCOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26A, Ngõ 43 Đường Lý Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84904544612 |
| 邮箱 | contact1.iccom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $7.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $7.1K | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-23 | 其他风扇 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $594 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-03-23 | 阀门龙头 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁管件 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-03-23 | 非不锈钢对焊管件 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |