VGroup International Logistics & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN TảI BIểN á CHâU
3
进口笔数
3
出口笔数
$109.0K
进口金额
$31.3K
出口金额
2025-01-17
最近进口
2025-01-18
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901992233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QNQK77 |
| 成立日期 | 2019-08-19 |
| 联系地址 | Số 14/17 Nguyễn Chí Thanh, Phường Quán Bàu, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI BIỂN Á CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41/33/175, Phương Lưu, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02253836988 |
| 邮箱 | general@Vgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $97.5K |
| 中国 | 1 | $10.0K |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $31.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| McCoy (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $97.5K | 石膏 |
| Decktech Marine Ltd | 中国 | 1 | $10.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他泵和提升机 |
| S & J Trading | 加纳 | 1 | $1.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 柴油机零件 | S & J TRADING | 韩国 | $1.5K |
| 2025-01-17 | 土方机械零件 | DECKTECH MARINE LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-12-04 | 石膏 | MCCOY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $97.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-18 | 土方机械零件 | — | 越南 | $10.0K |
| 2025-01-18 | 柴油机零件 | — | 越南 | $1.5K |
| 2025-01-18 | 其他钢铁制品 | — | 越南 | $19.8K |