CT HA NOI TRADING & BUILDING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 花岗岩块/板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI CT Hà NộI
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$30.3K
出口金额
—
最近进口
2025-04-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108170021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2AJD59 |
| 成立日期 | 2018-02-23 |
| 联系地址 | Số 20 Phố Đại Từ, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | CT HA NOI TRADING AND BUILDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84976700600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251612 | 花岗岩块/板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $17.7K |
| 中国 | 1 | $12.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | 2 | $16.6K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| SHENZHEN YULONGXUAN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $12.6K | 鲜榴莲、热带木薄板 |
| SHENZHEN JIAYI SHANG TRADE CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 其他鲜果、未加工动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 花岗岩块/板 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2025-04-17 | 花岗岩块/板 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-03-16 | 花岗岩块/板 | SHENZHEN YULONGXUAN TRADING CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-02-12 | 花岗岩块/板 | SHENZHEN JIAYI SHANG TRADE CO LTD | 越南 | $1.1K |