Vinabi Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VINABI VIệT NAM
27
进口笔数
0
出口笔数
$579.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109162658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0X73MDK |
| 成立日期 | 2020-04-21 |
| 联系地址 | Số 126, Đường Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VINABI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINABI VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 126, Đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84942265268 |
| 邮箱 | vinabivn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630130 | 棉毯 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $579.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $168.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| SHANDONG CHANGHONG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 4 | $103.8K | 卫生用品 |
| Dongguan High Join Packaging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.1K | 非乙烯塑料袋 |
| Shandong Jinsheng Haoda Medical Supplies Co., Ltd. | 中国 | 6 | $79.9K | 卫生用品 |
| Qingdao Haywar Medical Supplies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.1K | 卫生用品 |
| Vita Light Industrial Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.4K | 棉絮制品、口腔卫生产品 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| HUI TECH HK LTD | 中国香港 | 1 | $21.6K | 藤柳家具、其他塑料制品 |
| Yakuai Trade Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 家具配件、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 棉絮制品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-20 | 棉絮制品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-19 | 棉絮制品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-19 | 棉絮制品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-19 | 扫帚刷子 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-19 | 棉毯 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-19 | 棉毯 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-19 | 其他寝具 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-19 | 棉毯 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-19 | 其他寝具 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |