Avenue To Success Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Avenue To Success
82
进口笔数
0
出口笔数
$11.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312424413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HHYDV9 |
| 成立日期 | 2013-08-20 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà số 55 Trương Quốc Dung, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AVENUE TO SUCCESS |
| 企业英文名称 | AVENUE TO SUCCESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà số 55 Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +842839333266 |
| 邮箱 | tuvanduhoc.hcmc@ats.org.vn |
| 官网 | ww.ats.org.vn |
| 传真 | 02839333277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 69 | $6.3K |
| 中国 | 5 | $2.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.8K |
| 澳大利亚 | 3 | $886 |
| 马来西亚 | 3 | $143 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IOCS PRIVATE LIMITED | 印度 | 69 | $6.3K | 单张印刷品、商业广告材料 |
| BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD | 中国香港 | 1 | $2.2K | 印刷标签、其他钢铁制品 |
| Yulita Eka Tjahjono | 印度尼西亚 | 2 | $1.8K | 纸质文具、其他塑料制品 |
| UNSW | 澳大利亚 | 2 | $856 | 其他碱金属硅酸盐、塑料/纺织手提包 |
| a26bd0a3dfc86fbbd1e70b7bec00bb33 | 2 | $101 | ||
| QD Guyue Marketing Planning Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85 | 非瓦楞折叠盒、纸质文具 |
| EDUGLOBAL | 中国 | 2 | $66 | 商业广告材料、纸质文具 |
| JMC Academy | 1 | $42 | 商业广告材料 | |
| Australia Warehouse | 澳大利亚 | 1 | $30 | 商业广告材料、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非电动贵金属表 | BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 非电动贵金属表 | BLACKSTONE FINANCIAL HOLDINGS LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 其他印刷品 | IOCS PRIVATE LIMITED | 印度 | $40 |
| 2026-03-18 | 其他印刷品 | IOCS PRIVATE LIMITED | 印度 | $35 |
| 2026-03-13 | 纸质文具 | UNSW | 澳大利亚 | $69 |
| 2026-03-13 | 塑料/纺织手提包 | UNSW | 澳大利亚 | $174 |
| 2026-03-13 | 圆珠笔 | UNSW | 澳大利亚 | $69 |
| 2026-03-13 | 纸质卡片 | UNSW | 澳大利亚 | $2 |
| 2026-03-13 | 圆珠笔 | UNSW | 澳大利亚 | $174 |
| 2026-03-07 | 其他印刷品 | IOCS PRIVATE LIMITED | 印度 | $10 |