Hung Thinh CPS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG THịNH CPS
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$49.0K
出口金额
—
最近进口
2025-09-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110441938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT161HJB |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Thôn Văn Phú, Xã Hoàng Văn Thụ, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG THỊNH CPS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn Phú, Xã Trần Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0374681852 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870850 | 车桥及零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $49.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $49.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 其他车辆零件 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $158 |
| 2025-09-11 | 其他车辆零件 | Nam Phak Power Co., Ltd. | 老挝 | $280 |
| 2025-09-11 | 其他车辆零件 | Nam Phak Power Co., Ltd. | 老挝 | $158 |
| 2025-08-04 | 其他车辆零件 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $207 |
| 2025-08-04 | 土方机械零件 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $31 |
| 2025-08-04 | 其他车辆零件 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $138 |
| 2025-08-04 | 其他车辆零件 | Nam Phak Power Co., Ltd. | 老挝 | $173 |
| 2025-08-04 | 其他车辆零件 | Nam Phak Power Co., Ltd. | 老挝 | $129 |
| 2025-08-04 | 其他车辆零件 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $147 |
| 2025-08-04 | 其他车辆零件 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $437 |