Nguyen Thang Industrial Equipment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị CôNG NGHIệP NGUYễN THắNG
17
进口笔数
1
出口笔数
$103.7K
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2024-02-05
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107882308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTYW3GX |
| 成立日期 | 2017-06-13 |
| 联系地址 | Số nhà C20, Ngõ 18, Đường Nguyễn Khuyến, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NGUYỄN THẮNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN THANG INDUSTRIAL EQUIPMENTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMTIED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà C20, Ngõ 18, Đường Nguyễn Khuyến, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84839366666 |
| 邮箱 | thietbicongnghiepnguyenthang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 851430 | 851430 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $99.0K |
| 中国台湾 | 1 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Chuangli Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $92.8K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| JENDAH FOOD MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.7K | 其他电炉、面包面食机械 |
| Shenzhen Markphili Catering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 热饮食品加热设备、燃气炊具 |
| Ningbo Fountaine International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Zhejiang Spaceman Ice Systems Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87 | 其他制冷设备、温控处理设备 |
| Guangzhou Muxue Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他制冷设备 | SHANGHAI CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-23 | 其他制冷设备 | SHANGHAI CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-09-18 | 其他制冷设备 | SHANGHAI CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-18 | 其他制冷设备 | SHANGHAI CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-18 | 其他制冷设备 | SHANGHAI CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-08-28 | 面包面食机械 | NINGBO FOUNTAINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-08-28 | 面包面食机械 | NINGBO FOUNTAINE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $335 |
| 2025-07-25 | 其他制冷设备 | SHANGHAI CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-07-25 | 其他制冷设备 | SHANGHAI CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-07-25 | 其他制冷设备 | SHANGHAI CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 冷藏家具 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $1.5K |