Hung Vuong Furniture Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU NộI THấT HưNG VượNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$54.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202169009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34M4QJW |
| 成立日期 | 2022-07-23 |
| 联系地址 | Số 8/30 đường Trang Quan, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU NỘI THẤT HƯNG VƯỢNG |
| 企业英文名称 | HUNG VUONG FURNITURE MATERIAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84938336522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $54.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Yayuanshi Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.9K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
| Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.9K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Haining Xihé Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $635 |
| 2024-04-10 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-10 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $464 |
| 2024-04-10 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-04-10 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $235 |
| 2024-04-10 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-10 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $335 |
| 2024-04-10 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $484 |
| 2024-04-10 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-10 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $524 |