DUC NAM IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐứC NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$93.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314037025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KT52XW |
| 成立日期 | 2016-09-28 |
| 联系地址 | 2 Hoa Phượng, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC NAM |
| 企业英文名称 | DUC NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2 Hoa Phượng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84938872616 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $93.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GAO MI AUTOWONDER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $93.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-07 | 阀门龙头 | GAO MI AUTOWONDER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-06-07 | 阀门龙头 | GAO MI AUTOWONDER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $770 |
| 2023-06-07 | 阀门龙头 | GAO MI AUTOWONDER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2023-05-24 | 阀门龙头 | GAO MI AUTOWONDER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2023-03-31 | 阀门龙头 | GAO MI AUTOWONDER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2023-01-13 | 阀门龙头 | GAO MI AUTOWONDER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.5K |