Hung Thinh Production & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT HưNG THịNH
- 邮箱24
114
进口笔数
3
出口笔数
$4.85M
进口金额
$111.6K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-02-11
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105841659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CD705K |
| 成立日期 | 2012-03-29 |
| 联系地址 | 217 Phố Hoa Lâm, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02436983676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 750512 | 镍合金条杆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831110 | 包覆焊条 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 44 | $2.23M |
| 中国 | 55 | $1.37M |
| 韩国 | 18 | $1.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $38.6K |
| 日本 | 1 | $19.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiswel Sdn Bhd | 马来西亚 | 44 | $2.24M | 包覆焊条、硅锰钢丝 |
| KISWEL | 韩国 | 15 | $1.23M | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| KISWEL Inc. | 中国 | 19 | $670.2K | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Shandong Solid Solder Co., Ltd. | 中国 | 14 | $237.9K | 药芯焊丝、硅锰钢丝 |
| Jinan Utlet New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $153.4K | 纺织物处理机、7mm以下铝合金丝 |
| Tongling Welding Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $129.1K | 黄铜条杆、包覆焊条 |
| Tongling Xinxin Welding Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.0K | 黄铜条杆、金属焊条 |
| Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Linyi Shili Graphite Electrodes Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.3K | 非炉用碳电极、电气用碳制品 |
| Yixing Tianqi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 其他陶瓷制品、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PUYOUNG INDUSTRY CO., LTD. | 1 | $53.6K | 包覆焊条 | |
| Puyoung Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.6K | 包覆焊条 |
| ASAP Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19.4K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 包覆焊条 | Kiswel Sdn Bhd | 马来西亚 | $8.1K |
| 2026-07-27 | 包覆焊条 | Kiswel Sdn Bhd | 马来西亚 | $6.0K |
| 2026-07-27 | 硅锰钢丝 | Kiswel Sdn Bhd | 马来西亚 | $2.9K |
| 2026-07-27 | 包覆焊条 | Kiswel Sdn Bhd | 马来西亚 | $10.9K |
| 2026-07-27 | 包覆焊条 | Kiswel Sdn Bhd | 马来西亚 | $15.2K |
| 2026-07-27 | 包覆焊条 | Kiswel Sdn Bhd | 马来西亚 | $6.1K |
| 2026-07-27 | 包覆焊条 | Kiswel Sdn Bhd | 马来西亚 | $10.8K |
| 2026-07-27 | 包覆焊条 | Kiswel Sdn Bhd | 马来西亚 | $40.2K |
| 2026-07-27 | 包覆焊条 | Kiswel Sdn Bhd | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-07-27 | 包覆焊条 | Kiswel Sdn Bhd | 马来西亚 | $6.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 包覆焊条 | PUYOUNG INDUSTRY CO., LTD. | — | $4.9K |
| 2026-02-11 | 包覆焊条 | PUYOUNG INDUSTRY CO., LTD. | — | $15.0K |
| 2026-02-11 | 包覆焊条 | PUYOUNG INDUSTRY CO., LTD. | — | $13.8K |
| 2026-02-11 | 包覆焊条 | PUYOUNG INDUSTRY CO., LTD. | — | $3.5K |
| 2026-02-11 | 包覆焊条 | PUYOUNG INDUSTRY CO., LTD. | — | $2.1K |
| 2026-02-11 | 包覆焊条 | PUYOUNG INDUSTRY CO., LTD. | — | $8.8K |
| 2026-02-11 | 包覆焊条 | PUYOUNG INDUSTRY CO., LTD. | — | $5.6K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁结构体 | ASAP Co., Ltd. | 日本 | $19.4K |
| 2025-06-24 | 包覆焊条 | Puyoung Industry Co., Ltd. | 越南 | $16.0K |
| 2025-06-24 | 包覆焊条 | Puyoung Industry Co., Ltd. | 越南 | $11.1K |