Hung Thinh Production & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT HưNG THịNH
- 邮箱24
109
进口笔数
3
出口笔数
$4.43M
进口金额
$111.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-11
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105841659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CD705K |
| 成立日期 | 2012-03-29 |
| 联系地址 | 217 Phố Hoa Lâm, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT HƯNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02436983676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 750512 | 镍合金条杆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831110 | 包覆焊条 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 41 | $1.90M |
| 中国 | 54 | $1.34M |
| 韩国 | 17 | $1.18M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $38.6K |
| 日本 | 1 | $19.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiswel Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 41 | $1.92M | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Kiswel Ltd. | 韩国 | 14 | $1.17M | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| KISWEL Inc. | 中国 | 18 | $639.0K | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Shandong Solid Solder Co., Ltd. | 中国 | 14 | $237.9K | 药芯焊丝、硅锰钢丝 |
| Jinan Utlet New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $153.4K | 纺织物处理机、7mm以下铝合金丝 |
| Tongling Welding Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $129.1K | 黄铜条杆、包覆焊条 |
| Tongling Xinxin Welding Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.0K | 黄铜条杆、金属焊条 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $31.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Linyi Shili Graphite Electrodes Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.3K | 电气用碳制品、非炉用碳电极 |
| Yixing Tianqi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 其他陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PUYOUNG INDUSTRY CO., LTD. | 1 | $53.6K | 包覆焊条 | |
| Puyoung Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.6K | 包覆焊条 |
| ASAP Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19.4K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 药芯焊丝 | KISWEL INC | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 药芯焊丝 | KISWEL INC | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-28 | 药芯焊丝 | KISWEL INC | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 药芯焊丝 | KISWEL INC | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-10 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.6K |
| 2026-04-10 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.6K |
| 2026-04-10 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $22.4K |
| 2026-04-10 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 包覆焊条 | PUYOUNG INDUSTRY CO., LTD. | — | $15.0K |
| 2026-02-11 | 包覆焊条 | PUYOUNG INDUSTRY CO., LTD. | — | $4.9K |
| 2026-02-11 | 包覆焊条 | PUYOUNG INDUSTRY CO., LTD. | — | $13.8K |
| 2026-02-11 | 包覆焊条 | PUYOUNG INDUSTRY CO., LTD. | — | $2.1K |
| 2026-02-11 | 包覆焊条 | PUYOUNG INDUSTRY CO., LTD. | — | $3.5K |
| 2026-02-11 | 包覆焊条 | PUYOUNG INDUSTRY CO., LTD. | — | $8.8K |
| 2026-02-11 | 包覆焊条 | PUYOUNG INDUSTRY CO., LTD. | — | $5.6K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁结构体 | ASAP CO LTD | 日本 | $19.4K |
| 2025-06-24 | 包覆焊条 | PUYOUNG INDUSTRY CO LTD | 越南 | $16.0K |
| 2025-06-24 | 包覆焊条 | PUYOUNG INDUSTRY CO LTD | 越南 | $11.1K |