TINH HOA IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TINH HOA
3
进口笔数
0
出口笔数
$19.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109308603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNC67KWT |
| 成立日期 | 2020-08-13 |
| 联系地址 | Số nhà 80, ngách 8, ngõ 95, phố Chùa Bộc, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TINH HOA |
| 企业英文名称 | TINH HOA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 80, ngách 8, ngõ 95, phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912663667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | 1 | $16.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $2.5K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| GUANGXI JINGHUA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $406 | 不锈钢家用制品、手动计量泵 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI JINGHUA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $74 |
| 2026-01-14 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI JINGHUA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $46 |
| 2026-01-14 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI JINGHUA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $66 |
| 2026-01-14 | 手动计量泵 | GUANGXI JINGHUA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $130 |
| 2026-01-14 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI JINGHUA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $36 |
| 2026-01-14 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI JINGHUA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 中国 | $54 |
| 2023-04-06 | 液压直线马达 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-04-06 | 钻探机械零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-03-02 | 金属钩环 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-03-02 | 金属钩环 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $29 |