Viet Nam Safety Training & Environment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HUấN LUYệN AN TOàN Và MôI TRườNG VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$16.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702460860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4CF4SC |
| 成立日期 | 2016-05-09 |
| 联系地址 | Số 63 Đường số 7, Khu nhà ở đường sắt Dĩ An, Khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HUẤN LUYỆN AN TOÀN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SAFETY TRAINING AND ENVIROMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 63 Đường số 7, Khu nhà ở đường sắt Dĩ An, Khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | 02743795736 |
| 邮箱 | Info.vnse@gmail.com |
| 传真 | 02743795737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847982 | 混合机 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902730 | 光学分光仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $16.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shouguang Esen Wood Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 贱金属锁具零件、其他钢铁制品 |
| HENAN ZHONG AN ELECTRONIC DETECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.5K | 气体烟雾分析仪、电气信号装置 |
| Shenzhen Bestone Industrial Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.5K | 其他硫化橡胶制品、未印刷标签 |
| Infitek Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 温控处理设备、分析仪器 |
| Wenzhou Boshi Safety Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $806 | 贱金属挂锁、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他钢铁铸件 | SHOUGUANG ESEN WOOD CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁铸件 | SHOUGUANG ESEN WOOD CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁铸件 | SHOUGUANG ESEN WOOD CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁铸件 | SHOUGUANG ESEN WOOD CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-15 | 气体烟雾分析仪 | HENAN ZHONG AN ELECTRONIC DETECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $698 |
| 2025-12-15 | 气体烟雾分析仪 | HENAN ZHONG AN ELECTRONIC DETECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-09-11 | 其他钢铁铸件 | SHOUGUANG ESEN WOOD CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-09-21 | 高精度天平 | INFITEK CO LTD | 中国 | $116 |
| 2024-09-21 | 工业干燥机 | INFITEK CO.,LTD | 中国 | $388 |
| 2024-09-21 | 光学分光仪 | INFITEK CO.,LTD | 中国 | $638 |