AVI Vietnam Material Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGUYêN LIệU AVI VIệT NAM
117
进口笔数
1
出口笔数
$3.97M
进口金额
$38.1K
出口金额
2026-07-25
最近进口
2024-02-19
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109278010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4SWB91 |
| 成立日期 | 2020-07-24 |
| 联系地址 | Lô N09-630 đường ĐX 14 khu đô thị Đặng Xá, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN LIỆU AVI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AVI VIET NAM MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 Phố Thuận An, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281700 | 锌氧化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $2.69M |
| 印度 | 13 | $608.0K |
| 土耳其 | 10 | $559.3K |
| 比利时 | 1 | $55.4K |
| 墨西哥 | 1 | $42.0K |
| 希腊 | 1 | $16.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $38.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linker Nutrients SAS | 中国 | 24 | $922.7K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Meihua Group International Trading (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 32 | $806.1K | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
| Numega Nutrition Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $702.8K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Zinc O India | 印度 | 13 | $608.0K | 锌氧化物、猫狗饲料 |
| Tanrikulu Endustri Malzemeleri Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 10 | $559.3K | 猫狗饲料、锌氧化物 |
| Linker Nutrients S.A.S. | 法国 | 8 | $204.9K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| Orffa (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $55.4K | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| H&T Corp. | 中国 | 1 | $52.4K | 含氧氨基化合物、氨基酸及酯类 |
| Norkem Ltd. | 墨西哥 | 1 | $42.0K | 锌氧化物、猫狗饲料 |
| Linker Nutrients S.A.S. | 希腊 | 1 | $16.5K | 猫狗饲料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zinc O India | 印度 | 1 | $38.1K | 未锻轧锌合金、锌氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 猫狗饲料 | Zinc O India | 印度 | $49.0K |
| 2026-07-25 | 猫狗饲料 | Linker Nutrients S.A.S. | 中国 | $23.9K |
| 2026-07-16 | 猫狗饲料 | Orffa (Thailand) Ltd. | 比利时 | $13.8K |
| 2026-07-16 | 猫狗饲料 | Orffa (Thailand) Ltd. | 比利时 | $3.2K |
| 2026-07-16 | 猫狗饲料 | Orffa (Thailand) Ltd. | 比利时 | $19.2K |
| 2026-07-16 | 猫狗饲料 | Orffa (Thailand) Ltd. | 比利时 | $19.2K |
| 2026-07-08 | 猫狗饲料 | Linker Nutrients S.A.S. | 中国 | $20.7K |
| 2026-07-08 | 猫狗饲料 | Linker Nutrients S.A.S. | 中国 | $19.8K |
| 2026-06-26 | 猫狗饲料 | Linker Nutrients S.A.S. | 中国 | $32.4K |
| 2026-06-19 | 粘土及膨润土 | Numega Nutrition Pte. Ltd. | 中国 | $8.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-19 | 锌氧化物 | Zinc O India | 印度 | $38.1K |