VICOMTEX IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 夹心巧克力块≤2kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VICOMTEX
69
进口笔数
0
出口笔数
$3.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108185483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62SXXD8 |
| 成立日期 | 2018-03-15 |
| 联系地址 | Số nhà 39 ngách 27 ngõ 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VICOMTEX |
| 企业英文名称 | VICOMTEX IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 39 ngách 27 ngõ 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84906163858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 67 | $3.13M |
| 爱沙尼亚 | 1 | $28.6K |
| 土耳其 | 2 | $9.5K |
| 荷兰 | 1 | $3.8K |
| 德国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOGIST LLC | 俄罗斯 | 42 | $1.93M | 夹心巧克力块≤2kg、电气信号装置 |
| LOGIST | 俄罗斯 | 25 | $1.12M | 咖啡提取物、其他含可可食品 |
| "LOGIST" LLC. | 俄罗斯 | 1 | $89.7K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| EUROBIO LAB OU | 爱沙尼亚 | 1 | $28.6K | 其他护肤品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 皮肤清洁剂 | "LOGIST" LLC. | 俄罗斯 | $3.2K |
| 2026-02-25 | 其他芳香制剂 | "LOGIST" LLC. | 俄罗斯 | $19.6K |
| 2026-02-25 | 其他护肤品 | "LOGIST" LLC. | 俄罗斯 | $6.8K |
| 2026-02-25 | 皮肤清洁剂 | "LOGIST" LLC. | 俄罗斯 | $4.2K |
| 2026-02-25 | 其他护肤品 | "LOGIST" LLC. | 俄罗斯 | $6.8K |
| 2026-02-25 | 其他护肤品 | "LOGIST" LLC. | 俄罗斯 | $4.8K |
| 2026-02-25 | 皮肤清洁剂 | "LOGIST" LLC. | 俄罗斯 | $1.8K |
| 2026-02-25 | 其他护肤品 | "LOGIST" LLC. | 俄罗斯 | $4.8K |
| 2026-02-25 | 皮肤清洁剂 | "LOGIST" LLC. | 俄罗斯 | $1.3K |
| 2026-02-25 | 其他护肤品 | "LOGIST" LLC. | 俄罗斯 | $1.6K |