Khoi Nguyen International Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế KHởI NGUYêN
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$193.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802936904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4S753WH |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | Số 21 Lê Lâm, Phường Đông Vệ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHỞI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHOI NGUYEN INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21 Lê Lâm, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84832268181 |
| 邮箱 | khoinguyenitc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $193.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mizuho Farm Co., Ltd. | 日本 | 15 | $193.9K | 木颗粒、玉米糠麸 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 木颗粒 | MIZUHO FARM CO LTD | 日本 | $14.7K |
| 2025-11-07 | 木颗粒 | Mizuho Farm Co., Ltd. | 日本 | $18.6K |
| 2025-05-17 | 木颗粒 | MIZUHO FARM CO LTD | 日本 | $19.8K |
| 2025-02-18 | 木颗粒 | MIZUHO FARM CO LTD | 日本 | $18.7K |
| 2024-10-25 | 木颗粒 | MIZUHO FARM CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2024-10-25 | 木颗粒 | MIZUHO FARM CO LTD | 日本 | $7.3K |
| 2024-10-15 | 木颗粒 | MIZUHO FARM CO LTD | 日本 | $6.9K |
| 2024-10-14 | 木颗粒 | MIZUHO FARM CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2024-10-14 | 木颗粒 | MIZUHO FARM CO LTD | 日本 | $7.0K |
| 2024-09-06 | 木颗粒 | MIZUHO FARM CO LTD | 日本 | $11.0K |