Thang Long Health Equipment & Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần vật tư và thiết bị y tế Thăng Long
28
进口笔数
0
出口笔数
$157.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103095204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNJ0PXW |
| 成立日期 | 2008-12-17 |
| 联系地址 | Số 4, A13, Khu tập thể Học viện chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG HEALTH EQUIPMENT AND MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, A13, Khu tập thể Học viện chính trị quốc gia Hồ Chí Mi, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842466724417 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 28 | $157.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rebstock Instruments GmbH | 德国 | 23 | $134.0K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Kirchner & Wilhelm GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $23.5K | 其他医疗器具、眼科仪器 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他医疗器具 | REBSTOCK INSTRUMENTS GMBH | 德国 | $25 |
| 2025-12-29 | 其他医疗器具 | REBSTOCK INSTRUMENTS GMBH | 德国 | $10 |
| 2025-12-29 | 其他医疗器具 | REBSTOCK INSTRUMENTS GMBH | 德国 | $8 |
| 2025-12-29 | 其他医疗器具 | REBSTOCK INSTRUMENTS GMBH | 德国 | $47 |
| 2025-12-29 | 其他医疗器具 | REBSTOCK INSTRUMENTS GMBH | 德国 | $10 |
| 2025-12-29 | 其他医疗器具 | REBSTOCK INSTRUMENTS GMBH | 德国 | $266 |
| 2025-12-29 | 其他医疗器具 | REBSTOCK INSTRUMENTS GMBH | 德国 | $26 |
| 2025-12-29 | 其他医疗器具 | REBSTOCK INSTRUMENTS GMBH | 德国 | $49 |
| 2025-12-29 | 其他医疗器具 | REBSTOCK INSTRUMENTS GMBH | 德国 | $14 |
| 2025-12-29 | 其他医疗器具 | REBSTOCK INSTRUMENTS GMBH | 德国 | $71 |