TIMES RECORDS LABEL CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 已录制光碟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HãNG ĐĩA THờI ĐạI
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$11.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314994673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXVBYT9 |
| 成立日期 | 2018-04-17 |
| 联系地址 | Số 6 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÃNG ĐĨA THỜI ĐẠI |
| 企业英文名称 | TIMES RECORDS LABEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84983567633 |
| 邮箱 | hangdiathoidai@gmail.com |
| 官网 | hangdiathoidai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 852329 | 其他磁介质 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $11.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DISK UNION CO LTD | 日本 | 7 | $11.4K | 已录制光碟、其他媒体 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 已录制光碟 | DISK UNION CO LTD | 日本 | $20 |
| 2025-12-15 | 其他媒体 | DISK UNION CO LTD | 日本 | $280 |
| 2025-12-15 | 已录制光碟 | DISK UNION CO LTD | 日本 | $36 |
| 2025-12-15 | 已录制光碟 | DISK UNION CO LTD | 日本 | $17 |
| 2025-12-15 | 已录制光碟 | DISK UNION CO LTD | 日本 | $120 |
| 2025-12-15 | 已录制光碟 | DISK UNION CO LTD | 日本 | $68 |
| 2025-12-15 | 已录制光碟 | DISK UNION CO LTD | 日本 | $17 |
| 2025-12-15 | 已录制光碟 | DISK UNION CO LTD | 日本 | $144 |
| 2025-12-15 | 已录制光碟 | DISK UNION CO LTD | 日本 | $14 |
| 2025-12-15 | 已录制光碟 | DISK UNION CO LTD | 日本 | $20 |