Hong Ngoc Investment & Service Trading Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI DịCH Vụ Và ĐầU Tư HồNG NGọC

2
进口笔数
144
出口笔数
$966
进口金额
$466.6K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 7 笔2026-03进口 $966 · 2 笔出口 $11.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 7 笔2026-03进口 $966 · 2 笔出口 $11.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106698592
企查查编码QVN4V2H8VV
成立日期2014-11-24
联系地址Ngõ nhà 19D, Ngõ 2, Phố Nhân Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ HỒNG NGỌC
企业英文名称HONG NGOC INVESTMENT AND SERVICE TRADING TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ngõ nhà 19D, Ngõ 2, Phố Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84933898896
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
821194切割刀片
821193非固定刃刀
190230制备面食
210112咖啡基制品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$483
越南1$483

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南138$362.0K
美国1$34.3K
柬埔寨4$23.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
0948d7ec22f603577749078aa24b47371$483
FIT VIETNAM CO., LTD.越南1$483其他塑料制品、自粘塑料片

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南76$271.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Ribeto Shoji Co., Ltd.1$46.4K其他椰子、鲜洋葱青葱
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南31$45.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南31$45.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
0f823bf879048dcdeb09cb19994394431$34.3K
Sumi (Cambodia) Wiring Systems Co., Ltd.越南4$23.9K静止变流器、智能卡

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18自粘塑料卷CONG TY TNHH FIT VIET NAM中国$61
2026-03-18自粘塑料卷CONG TY TNHH FIT VIET NAM中国$422
2026-03-17自粘塑料卷FIT VIET NAM CO LTD越南$422
2026-03-17自粘塑料卷FIT VIET NAM CO LTD越南$61

出口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28切割刀片SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$269
2026-04-28自粘塑料卷SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$217
2026-04-28自粘塑料卷SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$1.2K
2026-04-28自粘塑料卷SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$1.2K
2026-04-28切割刀片SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$269
2026-04-28自粘塑料卷SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$217
2026-04-28自粘塑料卷SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$80
2026-04-28自粘塑料卷SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$80
2026-04-27自粘塑料卷SUMIDENSO VIETNAM CO LTD越南$204
2026-04-27自粘塑料卷SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Hong Ngoc Investment & Service Trading Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →