Viet Tin Mfg Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH SX- TM Việt Tín

0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$798.9K
出口金额
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号3700657854
企查查编码QVNPANB46Q
成立日期2005-08-26
联系地址Thửa đất số 104, tờ bản đồ A4, khu phố Bình Thuận, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VIỆT TÍN.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 104, tờ bản đồ A4, khu phố Bình Thuận, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02743746011
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
681189其他纤维水泥制品
392690其他塑料制品
701990其他玻璃纤维
691490其他陶瓷制品
940389藤柳家具
690990陶瓷包装及农用容器
940180其他座椅
940370塑料家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯11$199.5K
日本20$139.4K
澳大利亚13$90.1K
越南5$64.3K
意大利8$61.2K
美国4$59.8K
荷兰3$59.2K
阿尔巴尼亚2$36.2K
印度4$33.1K
毛里求斯3$29.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sultan Garden Center沙特阿拉伯7$181.0K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Pots Galore Pty Ltd澳大利亚11$82.0K其他水泥制品、其他陶瓷制品
Ashgrey Co., Ltd.日本12$70.3K其他塑料制品、其他水泥制品
New BI S.r.l.意大利8$61.2K其他水泥制品、其他陶瓷制品
Sea Imports Llc美国4$59.8K其他水泥制品、其他玻璃纤维
Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd.日本6$57.6K其他水泥制品、其他陶瓷制品
Hamad M. Al Rugaib & Sons Trading Co.沙特阿拉伯4$38.0K其他木家具、藤柳家具
Mammoth Trading Co., Ltd.越南4$36.0K其他木家具、冷藏冷冻组合机
Zaid Alhussain & Brothers Group沙特阿拉伯3$35.1K其他钢铁制品、其他水泥制品
J & Deco韩国3$17.1K其他水泥制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他水泥制品Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd.日本$607
2026-04-14其他水泥制品Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd.日本$838
2026-04-14其他水泥制品Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd.日本$536
2026-04-14其他水泥制品Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd.日本$520
2026-04-14其他水泥制品Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd.日本$456
2026-04-14其他水泥制品Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd.日本$344
2026-04-14其他水泥制品Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd.日本$468
2026-04-14其他水泥制品Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd.日本$340
2026-04-14其他水泥制品Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd.日本$310
2026-04-14其他水泥制品Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd.日本$599

相关企业 · 同类产品

Viet Tin Mfg Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →