Viet Tin Mfg Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH SX- TM Việt Tín
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$798.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700657854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPANB46Q |
| 成立日期 | 2005-08-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số 104, tờ bản đồ A4, khu phố Bình Thuận, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VIỆT TÍN. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 104, tờ bản đồ A4, khu phố Bình Thuận, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743746011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 681189 | 其他纤维水泥制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 690990 | 陶瓷包装及农用容器 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 11 | $199.5K |
| 日本 | 20 | $139.4K |
| 澳大利亚 | 13 | $90.1K |
| 越南 | 5 | $64.3K |
| 意大利 | 8 | $61.2K |
| 美国 | 4 | $59.8K |
| 荷兰 | 3 | $59.2K |
| 阿尔巴尼亚 | 2 | $36.2K |
| 印度 | 4 | $33.1K |
| 毛里求斯 | 3 | $29.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sultan Garden Center | 沙特阿拉伯 | 7 | $181.0K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Pots Galore Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $82.0K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| Ashgrey Co., Ltd. | 日本 | 12 | $70.3K | 其他塑料制品、其他水泥制品 |
| New BI S.r.l. | 意大利 | 8 | $61.2K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| Sea Imports Llc | 美国 | 4 | $59.8K | 其他水泥制品、其他玻璃纤维 |
| Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd. | 日本 | 6 | $57.6K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| Hamad M. Al Rugaib & Sons Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 4 | $38.0K | 其他木家具、藤柳家具 |
| Mammoth Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $36.0K | 其他木家具、冷藏冷冻组合机 |
| Zaid Alhussain & Brothers Group | 沙特阿拉伯 | 3 | $35.1K | 其他钢铁制品、其他水泥制品 |
| J & Deco | 韩国 | 3 | $17.1K | 其他水泥制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他水泥制品 | Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd. | 日本 | $607 |
| 2026-04-14 | 其他水泥制品 | Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd. | 日本 | $838 |
| 2026-04-14 | 其他水泥制品 | Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd. | 日本 | $536 |
| 2026-04-14 | 其他水泥制品 | Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd. | 日本 | $520 |
| 2026-04-14 | 其他水泥制品 | Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd. | 日本 | $456 |
| 2026-04-14 | 其他水泥制品 | Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd. | 日本 | $344 |
| 2026-04-14 | 其他水泥制品 | Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd. | 日本 | $468 |
| 2026-04-14 | 其他水泥制品 | Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd. | 日本 | $340 |
| 2026-04-14 | 其他水泥制品 | Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd. | 日本 | $310 |
| 2026-04-14 | 其他水泥制品 | Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd. | 日本 | $599 |