Hasaky Medical Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 真空泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Tử Y Tế Hasaky
6
进口笔数
0
出口笔数
$22.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101505543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X77MXS |
| 成立日期 | 2004-06-11 |
| 联系地址 | Số 8, Phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ Y TẾ HASAKY |
| 企业英文名称 | HASAKY MEDICAL ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842433213125 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $22.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangde Yulong Pump Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.4K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Zhejiang Shengyuan Compressor Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 其他气泵、火花点火发动机零件 |
| Xiamen Kaishengnao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 真空泵 | GUANGDE YULONG PUMP CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-19 | 真空泵 | GUANGDE YULONG PUMP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-29 | 真空泵 | GUANGDE YULONG PUMP CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-08-29 | 真空泵 | GUANGDE YULONG PUMP CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-06-20 | 其他气泵 | ZHEJIANG SHENGYUAN COMPRESSOR MFG CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-20 | 单功能打印机 | XIAMEN KAISHENGNAO TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-04-14 | 真空泵 | GUANGDE YULONG PUMP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-04-14 | 真空泵 | GUANGDE YULONG PUMP CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-01-06 | 其他气泵 | ZHEJIANG SHENGYUAN COMPRESSOR MFG CO LTD | 中国 | $1.4K |