Bui Gia Phat Import Export Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Bùi Gia Phát

91
进口笔数
0
出口笔数
$4.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $668.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $129.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $177.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $170.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $167.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $108.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $285.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $213.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $211.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $114.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $389.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $668.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $281.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $129.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $177.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $170.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $167.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $108.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $285.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $213.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $211.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $114.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $389.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $668.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $281.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310420205
企查查编码QVNCCAGG7Q
成立日期2010-11-01
联系地址160 Quốc lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BÙI GIA PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址160 Đường Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+842862568503
邮箱info@buigiaphat.com.vn
官网buigiaphat.com.vn
传真0837657471
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730793非不锈钢对焊管件
730711不可锻铸铁件
730791非不锈钢管件
848130止回阀
848180阀门龙头
730419无缝钢管线
730792螺纹钢制管件
400922金属增强橡胶管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$4.11M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd.中国15$930.8K热轧钢板、镀锌钢板
Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd.中国19$822.0K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Beijing U2Bridge International Co., Ltd.中国13$476.0K不可锻铸铁件、螺纹钢制管件
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国8$423.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LTD中国7$327.3K不可锻铸铁件
Guangzhou Run Hao Trading Co., Ltd.中国5$307.7K不可锻铸铁件、其他车辆零件
Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国6$232.2K阀门龙头、止回阀
YL Material Co., Ltd.中国8$231.5K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国7$194.2K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Jinan Meide Casting Co., Ltd.中国1$101.3K钢铁铸件、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28不可锻铸铁件YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LTD中国$9.8K
2026-04-28不可锻铸铁件YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LTD中国$2.1K
2026-04-28不可锻铸铁件YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LTD中国$10.1K
2026-04-28不可锻铸铁件YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LTD中国$924
2026-04-28不可锻铸铁件YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LTD中国$4.2K
2026-04-28不可锻铸铁件YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LTD中国$182
2026-04-28不可锻铸铁件YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LTD中国$4.1K
2026-04-28不可锻铸铁件YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LTD中国$287
2026-04-28不可锻铸铁件YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LTD中国$1.5K
2026-04-28不可锻铸铁件YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LTD中国$819

相关企业 · 同类产品

Bui Gia Phat Import Export Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →