Bui Gia Phat Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Bùi Gia Phát
91
进口笔数
0
出口笔数
$4.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310420205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCAGG7Q |
| 成立日期 | 2010-11-01 |
| 联系地址 | 160 Quốc lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BÙI GIA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160 Đường Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +842862568503 |
| 邮箱 | info@buigiaphat.com.vn |
| 官网 | buigiaphat.com.vn |
| 传真 | 0837657471 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $4.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $930.8K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 19 | $822.0K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Beijing U2Bridge International Co., Ltd. | 中国 | 13 | $476.0K | 不可锻铸铁件、螺纹钢制管件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $423.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LTD | 中国 | 7 | $327.3K | 不可锻铸铁件 |
| Guangzhou Run Hao Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $307.7K | 不可锻铸铁件、其他车辆零件 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $232.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| YL Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $231.5K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $194.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Jinan Meide Casting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101.3K | 钢铁铸件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不可锻铸铁件 | YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 不可锻铸铁件 | YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 不可锻铸铁件 | YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 不可锻铸铁件 | YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LTD | 中国 | $924 |
| 2026-04-28 | 不可锻铸铁件 | YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 不可锻铸铁件 | YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LTD | 中国 | $182 |
| 2026-04-28 | 不可锻铸铁件 | YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 不可锻铸铁件 | YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LTD | 中国 | $287 |
| 2026-04-28 | 不可锻铸铁件 | YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 不可锻铸铁件 | YONGHUA HARDWARE TRADING CO.,LTD | 中国 | $819 |