KHS E&C Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHS E&C VINA
41
进口笔数
0
出口笔数
$536.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801344683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN376TYJK |
| 成立日期 | 2021-01-04 |
| 联系地址 | CH 1621 Tháp G – Tòa C2 D'Capitale, số 119 Đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHS E&C VINA |
| 企业英文名称 | KHS E&C VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CH 1621 tháp G - Tòa C2 D'Capitale, số 119 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842462955472 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 41 | $535.2K |
| 日本 | 1 | $933 |
| 德国 | 1 | $535 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gi Seuk Mull Rye Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $300.3K | 其他钢铁制品、铝板/片 |
| Jae Eung Tech Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $146.9K | 阀门龙头、安全阀 |
| Kang Hwa Seong E&C Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $52.1K | 阀门龙头、电气装置零件 |
| Chemtrans | 韩国 | 1 | $18.2K | 其他离心泵 |
| Daekyeong TS Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $17.7K | 不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Daekyeong TS Co., Ltd. | 日本 | 1 | $933 | 无缝钢管线 |
| Daekyeong TS Co., Ltd. | 德国 | 1 | $535 | 无缝钢管线 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 液体流量计 | JAE EUNG TECH CO., LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-10-13 | 液体流量计 | JAE EUNG TECH CO., LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2025-10-01 | 电力控制板 | JAE EUNG TECH CO., LTD | 韩国 | $458 |
| 2025-10-01 | 电力控制板 | JAE EUNG TECH CO., LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-10-01 | 电力控制板 | JAE EUNG TECH CO., LTD | 韩国 | $458 |
| 2025-10-01 | 其他电气开关 | JAE EUNG TECH CO., LTD | 韩国 | $458 |
| 2025-10-01 | 其他电气开关 | JAE EUNG TECH CO., LTD | 韩国 | $477 |
| 2025-10-01 | 电力控制板 | Jae Eung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $114 |
| 2025-10-01 | 电力控制板 | Jae Eung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $572 |
| 2025-10-01 | 电气信号装置 | Jae Eung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |