Nhat Vu Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 防水鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NHấT Vũ
9
进口笔数
0
出口笔数
$80.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317599819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4M9NWAM |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | 637/10/12 Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NHẤT VŨ |
| 企业英文名称 | NHAT VU XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 637/10/12 Hà Huy Giáp, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84584736543 |
| 邮箱 | Nhatvunhatha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640199 | 防水鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $80.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monurs Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Zhangzhou Vodale Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.9K | 金枪鱼/鲣鱼制品、塑纺容器 |
| Wuchuan Weichang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 其他塑胶鞋、其他鞋靴 |
| Fujian Baihelong Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他塑胶鞋、冷藏家具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-20 | 防水鞋 | MONURS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-03-20 | 防水鞋 | MONURS CO LTD | 中国 | $599 |
| 2023-03-20 | 纺织面料运动鞋 | Monurs Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2023-03-20 | 其他塑胶鞋 | MONURS CO LTD | 中国 | $623 |
| 2023-03-20 | 防水鞋 | MONURS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-03-20 | 纺织面料运动鞋 | MONURS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-03-20 | 防水鞋 | Monurs Co., Ltd. | 中国 | $724 |
| 2023-03-20 | 纺织面料运动鞋 | Monurs Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2023-03-20 | 纺织面料运动鞋 | MONURS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-03-20 | 防水鞋 | MONURS CO LTD | 中国 | $3.5K |