Vietnam Trading Investment Promotion Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
39
进口笔数
2
出口笔数
$2.57M
进口金额
$32.6K
出口金额
2025-06-19
最近进口
2025-08-15
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106457244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSNP4P7 |
| 成立日期 | 2014-02-13 |
| 联系地址 | Thôn Vực, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TRADING INVESTMENT PROMOTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngách 25, ngõ 59, đường Thanh Liệt, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 0867127630 |
| 邮箱 | ketoangroup.kt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,060亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100620 | 糙米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 39 | $2.57M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $32.6K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARAY TRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | 9 | $697.4K | 碾磨大米、酿造废料 |
| SHREE RAMESHWAR LAL FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $596.1K | 碾磨大米、糙米 |
| Om Vishkar Exports | 印度 | 8 | $424.5K | 干辣椒、鲜洋葱青葱 |
| Agroha Mills | 印度 | 5 | $369.3K | 碾磨大米、糙米 |
| Shree Agro Overseas LLP | 印度 | 4 | $293.6K | 其他玉米、其他香蕉 |
| Muthumeenakshi Impex Private Ltd. | 印度 | 3 | $105.7K | 植物纺织纤维、碾磨大米 |
| Purefarm Food Corporation | 印度 | 1 | $65.2K | 碾磨大米 |
| Shri Parvathi Export India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $21.2K | 碾磨大米、纯蔗糖 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sucre Enterprises Corp | 菲律宾 | 1 | $32.6K | 酿造废料、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 碾磨大米 | Shri Parvathi Export India Pvt. Ltd. | 印度 | $21.2K |
| 2024-10-26 | 碾磨大米 | Purefarm Food Corporation | 印度 | $65.2K |
| 2024-02-06 | 糙米 | ARAY TRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $50.5K |
| 2024-01-15 | 糙米 | ARAY TRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $101.4K |
| 2024-01-06 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $52.0K |
| 2023-12-26 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $52.1K |
| 2023-12-05 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $101.4K |
| 2023-12-01 | 糙米 | ARAY TRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $106.6K |
| 2023-08-18 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $60.3K |
| 2023-08-17 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | $60.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | VIET NAM RICE TYPE ST , PLASTIC CUP LID, PLASTIC CUPS, CUP SEALING FILM, STRAW, PE STRETCH FILMS | An Hoa House Llc | 美国 | $0 |
| 2025-06-13 | 碾磨大米 | Sucre Enterprises Corp | 菲律宾 | $32.6K |