Galaxy Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他材料床垫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN GALAXY
2
进口笔数
0
出口笔数
$7.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108061350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNTAN35 |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | Số 15 ngõ 213 phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GALAXY |
| 企业英文名称 | GALAXY INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 ngõ 213 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904614658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 940440 | 床上被子 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Fuhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.7K | 其他石膏制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 化纤床品 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $134 |
| 2026-02-07 | 床上被子 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $189 |
| 2026-02-07 | 棉制毛巾织物 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-02-07 | 棉制床品 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $235 |
| 2026-02-07 | 其他材料床垫 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-02-07 | 其他寝具 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $332 |
| 2026-02-07 | 棉制毛巾织物 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-02-07 | 床上被子 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-02-07 | 棉制床品 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-02-07 | 其他材料床垫 | HEKOU FUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $53 |