Minh Phat Trading Development & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Minh Phát
23
进口笔数
3
出口笔数
$60.7K
进口金额
$6.0K
出口金额
2025-08-06
最近进口
2024-07-09
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106491686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNGH87X |
| 成立日期 | 2014-03-25 |
| 联系地址 | Số 61, Lô A1, Khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT TRADING DEVELOPMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 61, Lô A1, Khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84971452525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 291412 | 丁酮 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 845611 | 激光机床 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $32.9K |
| 中国 | 15 | $27.4K |
| 日本 | 1 | $450 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zanasi S.r.l. | 意大利 | 7 | $32.9K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Zhuhai Correct Pack Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $9.6K | 单功能打印机、液体过滤机械 |
| Wuhan Widoda Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.7K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Zhuhai Correct Pack Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.9K | 激光机床、其他印刷机零件 |
| WUHAN DECHUANG INNOVATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 4 | $2.6K | 单功能打印机、其他电子IC |
| Wuhan Dechuang Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.4K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Nutop Precision Group Ltd. | 中国 | 2 | $978 | 阀门龙头、功能机器零件 |
| Shenzhen Youluo Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $740 | 焊接机零件、其他钎焊机 |
| Hongkong Konika Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $508 | 旋转排量泵、阀门龙头 |
| Wuhan Dechuang Innovation Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $450 | 黑色印刷墨水 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.0K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 单功能打印机 | ZANASI S R L | 意大利 | $4.1K |
| 2025-08-06 | 其他印刷机零件 | ZANASI S R L | 意大利 | $333 |
| 2025-07-17 | 黑色印刷墨水 | WUHAN WIDODA CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-17 | 非黑印刷油墨 | WUHAN WIDODA CO., LTD | 中国 | $696 |
| 2025-07-17 | 黑色印刷墨水 | WUHAN WIDODA CO., LTD | 中国 | $425 |
| 2025-03-21 | 激光机床 | Zhuhai Correct Pack Technology Co. Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2025-03-21 | 黑色印刷墨水 | ZHUHAI CORRECT PACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $114 |
| 2025-03-21 | 单功能打印机 | Zhuhai Correct Pack Technology Co. Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2025-03-21 | 黑色印刷墨水 | ZHUHAI CORRECT PACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-03-21 | 黑色印刷墨水 | ZHUHAI CORRECT PACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $168 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 单功能打印机 | ASIAN BLENDING CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-06-11 | 黑色印刷墨水 | ASIAN BLENDING CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-06-11 | 液体过滤机械 | ASIAN BLENDING CO LTD | 越南 | $772 |
| 2024-06-05 | 其他印刷机零件 | ASIAN BLENDING CO LTD | 越南 | $1.6K |