HDT Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hdt

3
进口笔数
24
出口笔数
$130.3K
进口金额
$270.3K
出口金额
2024-06-20
最近进口
2025-06-04
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.5K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-04进口 $74.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-04进口 $74.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102893391
企查查编码QVNRDET8DG
成立日期2008-08-29
联系地址Số 62, ngõ Thịnh Quang, phố Tây Sơn, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HDT
企业英文名称HDT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 62, ngõ Thịnh Quang, phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84982316828
邮箱hoang.hdt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843680其他农林机械
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
730830钢铁门窗
830241金属建筑配件
72163180毫米以上U型钢
722240不锈钢型材
721640L/T型钢≥80mm
722870合金钢型材
731822非螺纹垫圈
830160贱金属锁具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$130.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚10$140.1K
澳大利亚8$107.5K
越南9$22.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weifang Bangmu Machinery Co., Ltd.中国3$130.3K其他家禽机械、家禽机械零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚10$140.1K其他家禽机械、家禽机械零件
f07d7a93cce73c0114644db28ca478df9$108.9K
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南6$21.4K铝合金型材、木托盘

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-20其他农林机械WEIFANG BANGMU MACHINERY CO.,LTD中国$5.2K
2024-06-20其他农林机械WEIFANG BANGMU MACHINERY CO.,LTD中国$44.4K
2024-06-20其他农林机械WEIFANG BANGMU MACHINERY CO.,LTD中国$5.0K
2024-04-02其他农林机械WEIFANG BANGMU MACHINERY CO.,LTD中国$72.0K
2024-04-02塑料封口件WEIFANG BANGMU MACHINERY CO.,LTD中国$2.5K
2024-01-11其他农林机械WEIFANG BANGMU MACHINERY CO.,LTD中国$1.2K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-04其他钢铁制品Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2025-05-06其他钢铁制品Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2025-04-04其他钢铁制品Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2025-03-21其他钢铁制品Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2025-02-28其他钢铁制品Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2025-01-10合金钢型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$397
2025-01-10其他钢铁制品Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$6.8K
2025-01-10其他钢铁制品Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$152
2025-01-10合金钢型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$305
2025-01-10其他钢铁制品Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$181

相关企业 · 同类产品

HDT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →