HDT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hdt
3
进口笔数
24
出口笔数
$130.3K
进口金额
$270.3K
出口金额
2024-06-20
最近进口
2025-06-04
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102893391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDET8DG |
| 成立日期 | 2008-08-29 |
| 联系地址 | Số 62, ngõ Thịnh Quang, phố Tây Sơn, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HDT |
| 企业英文名称 | HDT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62, ngõ Thịnh Quang, phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84982316828 |
| 邮箱 | hoang.hdt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843680 | 其他农林机械 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $130.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 10 | $140.1K |
| 澳大利亚 | 8 | $107.5K |
| 越南 | 9 | $22.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Bangmu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $130.3K | 其他家禽机械、家禽机械零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $140.1K | 其他家禽机械、家禽机械零件 |
| f07d7a93cce73c0114644db28ca478df | 9 | $108.9K | ||
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.4K | 铝合金型材、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 其他农林机械 | WEIFANG BANGMU MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-06-20 | 其他农林机械 | WEIFANG BANGMU MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $44.4K |
| 2024-06-20 | 其他农林机械 | WEIFANG BANGMU MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-04-02 | 其他农林机械 | WEIFANG BANGMU MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $72.0K |
| 2024-04-02 | 塑料封口件 | WEIFANG BANGMU MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-01-11 | 其他农林机械 | WEIFANG BANGMU MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 其他钢铁制品 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-05-06 | 其他钢铁制品 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-04-04 | 其他钢铁制品 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-03-21 | 其他钢铁制品 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2025-02-28 | 其他钢铁制品 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2025-01-10 | 合金钢型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $397 |
| 2025-01-10 | 其他钢铁制品 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2025-01-10 | 其他钢铁制品 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $152 |
| 2025-01-10 | 合金钢型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $305 |
| 2025-01-10 | 其他钢铁制品 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $181 |