Quynh Kien Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,100 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUỳNH KIêN
1,100
进口笔数
0
出口笔数
$6.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
79
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202053325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAH02Q1H |
| 成立日期 | 2020-10-28 |
| 联系地址 | Số 8/29 Phú Xá, Tổ Dân Phố Phú Xá 1, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỲNH KIÊN |
| 企业英文名称 | QUYNH KIEN IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/29 Phú Xá, Tổ Dân Phố Phú Xá 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84868999465 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 958 | $5.65M |
| 中国 | 136 | $942.2K |
| 巴西 | 6 | $19.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Trading Co. | 印度 | 307 | $1.51M | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Anom Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 92 | $743.8K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 89 | $502.1K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Rangnath Exports | 印度 | 51 | $373.7K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Rock Granites | 印度 | 48 | $330.3K | 花岗岩制品、原状花岗岩 |
| Reliance Granito | 印度 | 61 | $259.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Supreme Stone Exports | 印度 | 44 | $218.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Shahi Exports | 印度 | 19 | $176.3K | 简单切割花岗岩、其他寝具 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $152.8K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Xiamen Tina Stone Co., Ltd. | 中国 | 24 | $116.7K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | ROCK GRANITES | 印度 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | ROCK GRANITES | 印度 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 花岗岩制品 | SHRI NAKODA GRANITES | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 花岗岩制品 | SHRI NAKODA GRANITES | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 花岗岩制品 | ALPHA TRADING CO | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 花岗岩制品 | ALPHA TRADING CO | 印度 | $3.3K |