Quynh Kien Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,100 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUỳNH KIêN

1,100
进口笔数
0
出口笔数
$6.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
79
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $408.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $263.9K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $259.1K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $199.1K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $179.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $199.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $162.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $168.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $334.4K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $377.2K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $172.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $213.3K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $211.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $408.1K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $283.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $122.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $145.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $201.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $104.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $195.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $103.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $129.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $238.8K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $123.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $199.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $263.9K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $259.1K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $199.1K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $179.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $199.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $162.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $168.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $334.4K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $377.2K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $172.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $213.3K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $211.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $408.1K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $283.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $122.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $145.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $201.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $104.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $195.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $103.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $129.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $238.8K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $123.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $199.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202053325
企查查编码QVNAH02Q1H
成立日期2020-10-28
联系地址Số 8/29 Phú Xá, Tổ Dân Phố Phú Xá 1, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỲNH KIÊN
企业英文名称QUYNH KIEN IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8/29 Phú Xá, Tổ Dân Phố Phú Xá 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84868999465
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680223简单切割花岗岩
680291加工大理石制品
846410石材锯床
846420石材磨床
681019加强石制瓦片
690721低吸水率瓷砖
732690其他钢铁制品
680422陶瓷磨轮
820239非钢制圆锯片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度958$5.65M
中国136$942.2K
巴西6$19.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alpha Trading Co.印度307$1.51M简单切割花岗岩、花岗岩制品
Anom Exports Pvt. Ltd.印度92$743.8K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Stonevault Exports (India) Private Ltd.印度89$502.1K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Rangnath Exports印度51$373.7K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Rock Granites印度48$330.3K花岗岩制品、原状花岗岩
Reliance Granito印度61$259.1K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Supreme Stone Exports印度44$218.9K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Shahi Exports印度19$176.3K简单切割花岗岩、其他寝具
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国24$152.8K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Xiamen Tina Stone Co., Ltd.中国24$116.7K花岗岩制品、加工大理石制品

近期贸易明细

进口(共 1,100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28花岗岩制品STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$3.3K
2026-04-28花岗岩制品ROCK GRANITES印度$6.6K
2026-04-28花岗岩制品ROCK GRANITES印度$6.6K
2026-04-28花岗岩制品STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$3.3K
2026-04-27花岗岩制品SHRI NAKODA GRANITES印度$3.3K
2026-04-27花岗岩制品SHRI NAKODA GRANITES印度$3.3K
2026-04-27花岗岩制品ANOM EXPORTS PRIVATE LTD印度$3.4K
2026-04-27花岗岩制品ALPHA TRADING CO印度$3.3K
2026-04-27花岗岩制品ANOM EXPORTS PRIVATE LTD印度$3.4K
2026-04-27花岗岩制品ALPHA TRADING CO印度$3.3K

相关企业 · 同类产品

Quynh Kien Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →