INVESTMENT CONSTRUCTION & CONSULTANCY INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 其他多硫化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và Tư VấN XâY DựNG QUốC Tế
218
进口笔数
0
出口笔数
$4.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302614581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRB5BQ5F |
| 成立日期 | 2002-05-09 |
| 联系地址 | 4/4/1 Đường Số 3, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INVESTMENT CONSTRUCTION & CONSULTANCY INTERNATIONAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/4/1 Đường Số 3, Khu Phố 31, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842837272054 |
| 邮箱 | icci@icci.com.vn |
| 传真 | +842837272057 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 271490 | 天然沥青 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 196 | $3.82M |
| 日本 | 5 | $173.8K |
| 马来西亚 | 12 | $92.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $38.2K |
| 中国 | 1 | $980 |
| 墨西哥 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAO INDUSTRIAL (THAILAND) CO LTD | 越南 | 204 | $4.03M | 铸模粘合剂、工业清洁制剂 |
| ELKEM SINGAPORE MATERIALS PTE LTD | 新加坡 | 12 | $92.1K | 二氧化硅、水泥添加剂 |
| SHANDONG DEFINLY CHEMICAL CO LTD | 中国 | 1 | $980 | 葡萄糖酸化合物、人造蜡 |
| QUIMI-KAO | 墨西哥 | 1 | $10 | 工业清洁制剂、天然沥青 |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他多硫化物 | KAO INDUSTRIAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $20.8K |
| 2026-04-28 | 其他多硫化物 | KAO INDUSTRIAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $20.8K |
| 2026-04-28 | 其他多硫化物 | KAO INDUSTRIAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $20.8K |
| 2026-04-28 | 其他多硫化物 | KAO INDUSTRIAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $20.8K |
| 2026-04-27 | 其他多硫化物 | KAO INDUSTRIAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $10.1K |
| 2026-04-27 | 其他多硫化物 | KAO INDUSTRIAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $20.3K |
| 2026-04-27 | 其他多硫化物 | KAO INDUSTRIAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $10.1K |
| 2026-04-27 | 其他多硫化物 | KAO INDUSTRIAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $20.3K |
| 2026-04-22 | 其他多硫化物 | KAO INDUSTRIAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $20.8K |
| 2026-04-22 | 其他多硫化物 | KAO INDUSTRIAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $20.8K |