Dai Phan Tu Fu Yuan Science & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT ĐạI PHâN Tử FU YUAN
18
进口笔数
0
出口笔数
$421.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702944276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8N89JR |
| 成立日期 | 2020-12-30 |
| 联系地址 | Nhà số A48, Lô C9, Phố Thương mại thuộc Khu liên hợp Công nghiệp Dịch vụ Đô thị Bình Dương, Đường Đồng Khởi, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐẠI PHÂN TỬ FU YUAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973064667 |
| 邮箱 | lyks5566@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $421.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Rongjin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $378.7K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Qingdao Fihonor Chemical Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $42.5K | 其他润滑剂、其他墨水 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | KUNSHAN RONGJIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $902 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | KUNSHAN RONGJIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $902 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | KUNSHAN RONGJIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | KUNSHAN RONGJIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $764 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | KUNSHAN RONGJIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | KUNSHAN RONGJIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $764 |
| 2025-12-23 | 乙烯聚合物塑料 | Kunshan Rongjin Chemical Co., Ltd. | 中国 | $18.6K |
| 2025-12-23 | 其他润滑剂 | Kunshan Rongjin Chemical Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-23 | 乙烯聚合物塑料 | KUNSHAN RONGJIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-10-20 | 其他润滑剂 | Qingdao Fihonor Chemical Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |