Anh Duc Vegetable Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU RAU Củ ANH ĐứC
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2023-04-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317336760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YUM5HV |
| 成立日期 | 2022-06-10 |
| 联系地址 | Số 10 Đường Lương Định Của, Khu Phố 7, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU RAU CỦ ANH ĐỨC |
| 企业英文名称 | ANH DUC VEGETABLE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Đường Lương Định Của, Khu Phố 7, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84903442333 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 071450 | 芋头根茎 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Liming Food Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $603.2K | 鲜大蒜、703209 |
| Xiamen Hetong Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $521.6K | 芋头根茎 |
| Xuzhou Guangming Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $394.4K | 鲜大蒜 |
| Qingdao Happy Farmer Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 其他芸苔属蔬菜、胡萝卜和萝卜 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-18 | 鲜大蒜 | XUZHOU GUANGMING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $116.0K |
| 2023-04-10 | 鲜大蒜 | XUZHOU GUANGMING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $208.8K |
| 2023-04-04 | 芋头根茎 | XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD. | 中国 | $86.9K |
| 2023-03-31 | 芋头根茎 | XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD. | 中国 | $86.9K |
| 2023-03-31 | 冷冻甜玉米 | QINGDAO HAPPY FARMER FRUIT & VEGETABLE CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2023-03-28 | 鲜大蒜 | XUZHOU GUANGMING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $69.6K |
| 2023-03-22 | 鲜大蒜 | JIANGSU LIMING FOOD GROUP CO., LTD. | 中国 | $92.8K |
| 2023-03-20 | 芋头根茎 | XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD. | 中国 | $86.9K |
| 2023-03-15 | 芋头根茎 | XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD. | 中国 | $86.9K |
| 2023-03-14 | 鲜大蒜 | JIANGSU LIMING FOOD GROUP CO., LTD. | 中国 | $69.6K |