POLARIS TECHNICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT POLARIS
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$126.6K
出口金额
—
最近进口
2025-10-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301252678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7TNNYR |
| 成立日期 | 2023-07-24 |
| 联系地址 | Thôn Đoài, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT POLARIS |
| 企业英文名称 | POLARIS ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đoài, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 0868704718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $126.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 26 | $126.6K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 其他塑料制品 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-10-09 | 其他钢铁管件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $145 |
| 2025-10-09 | 其他电气设备 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-10-09 | 电器装置零件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $297 |
| 2025-07-31 | 其他功能机器 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $209 |
| 2025-07-31 | 滚珠轴承 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-07-31 | 非螺纹垫圈 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-07-31 | 电力控制板 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $491 |
| 2025-07-31 | 自动控制仪器 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-07-31 | 非螺纹垫圈 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $15 |